(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yksityiskohtainen
B2
adjective B2 Kinh doanh, Học thuật, Báo chí

yksityiskohtainen

/ˈyk.syˌtɑi̯s.kohˌtɑː.nɛn/
báo cáo chi tiết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yksityiskohtainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tarkka, perusteellinen ja kaikki yksityiskohdat huomioon ottava.

Ý nghĩa của "yksityiskohtainen" trong tiếng Việt

Chứa nhiều chi tiết; kỹ lưỡng và đầy đủ.

Câu ví dụ với "yksityiskohtainen"

  • "Toimittaja teki yksityiskohtaisen selvityksen korruptiosta."

    "Nhà báo đã thực hiện một báo cáo chi tiết về tham nhũng."

  • "Sain yksityiskohtaisen ohjeen lääkäriltä."

    "Tôi nhận được hướng dẫn chi tiết từ bác sĩ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksityiskohtainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "yksityiskohtainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yksityiskohtainen' thường được dùng để mô tả những báo cáo, phân tích, hoặc kế hoạch đã được nghiên cứu và trình bày một cách cẩn thận, đầy đủ các chi tiết. Nó nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và toàn diện của thông tin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yksityiskohtainen"