yksityiskohtainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "yksityiskohtainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tarkka, perusteellinen ja kaikki yksityiskohdat huomioon ottava.
Ý nghĩa của "yksityiskohtainen" trong tiếng Việt
Chứa nhiều chi tiết; kỹ lưỡng và đầy đủ.
Câu ví dụ với "yksityiskohtainen"
-
"Toimittaja teki yksityiskohtaisen selvityksen korruptiosta."
"Nhà báo đã thực hiện một báo cáo chi tiết về tham nhũng."
-
"Sain yksityiskohtaisen ohjeen lääkäriltä."
"Tôi nhận được hướng dẫn chi tiết từ bác sĩ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksityiskohtainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yksityiskohtainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'yksityiskohtainen' thường được dùng để mô tả những báo cáo, phân tích, hoặc kế hoạch đã được nghiên cứu và trình bày một cách cẩn thận, đầy đủ các chi tiết. Nó nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và toàn diện của thông tin.