(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yksityiskohtaisesti
B2
adverbi B2 General

yksityiskohtaisesti

/ˈyk.syːsˌkoi̯tɑːi̯s.tæːsesti/
một cách chi tiết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yksityiskohtaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tarkasti yksityiskohtia huomioiden; perusteellisesti.

Ý nghĩa của "yksityiskohtaisesti" trong tiếng Việt

Một cách chi tiết; chú trọng đến chi tiết.

Câu ví dụ với "yksityiskohtaisesti"

  • "Hän selitti asian yksityiskohtaisesti."

    "Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách chi tiết."

  • "Raportti analysoi tilannetta yksityiskohtaisesti."

    "Bản báo cáo phân tích tình hình một cách chi tiết."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksityiskohtaisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "yksityiskohtaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả việc làm gì đó một cách tỉ mỉ, chú trọng đến từng chi tiết nhỏ. Cần phân biệt với 'huolellisesti' (cẩn thận) vì 'yksityiskohtaisesti' nhấn mạnh vào sự đầy đủ và chi tiết.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yksityiskohtaisesti"