yksityiskohtaisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "yksityiskohtaisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tarkasti yksityiskohtia huomioiden; perusteellisesti.
Ý nghĩa của "yksityiskohtaisesti" trong tiếng Việt
Một cách chi tiết; chú trọng đến chi tiết.
Câu ví dụ với "yksityiskohtaisesti"
-
"Hän selitti asian yksityiskohtaisesti."
"Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách chi tiết."
-
"Raportti analysoi tilannetta yksityiskohtaisesti."
"Bản báo cáo phân tích tình hình một cách chi tiết."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksityiskohtaisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yksityiskohtaisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả việc làm gì đó một cách tỉ mỉ, chú trọng đến từng chi tiết nhỏ. Cần phân biệt với 'huolellisesti' (cẩn thận) vì 'yksityiskohtaisesti' nhấn mạnh vào sự đầy đủ và chi tiết.