(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yleisesti ottaen
B1
adverbial phrase B1 General Usage

yleisesti ottaen

/ˈyleisesti ˈotːɑen/
nhìn chung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yleisesti ottaen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yleensä, pääasiassa; kokonaisuutena arvioituna.

Ý nghĩa của "yleisesti ottaen" trong tiếng Việt

Nói chung, nhìn chung, đại thể

Câu ví dụ với "yleisesti ottaen"

  • "Yleisesti ottaen Suomen kesät ovat lyhyitä."

    "Nhìn chung, mùa hè ở Phần Lan ngắn."

  • "Yleisesti ottaen olen tyytyväinen palveluun."

    "Nói chung, tôi hài lòng với dịch vụ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yleisesti ottaen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "yleisesti ottaen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này được dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc kết luận mang tính tổng quát, không đi sâu vào chi tiết. Tương đương với 'nói chung' hoặc 'đại khái' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'erityisesti' (đặc biệt).

Bảng chia từ (Taivutus) của "yleisesti ottaen"