yleisesti ottaen
Định nghĩa & Giải nghĩa "yleisesti ottaen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yleensä, pääasiassa; kokonaisuutena arvioituna.
Ý nghĩa của "yleisesti ottaen" trong tiếng Việt
Nói chung, nhìn chung, đại thể
Câu ví dụ với "yleisesti ottaen"
-
"Yleisesti ottaen Suomen kesät ovat lyhyitä."
"Nhìn chung, mùa hè ở Phần Lan ngắn."
-
"Yleisesti ottaen olen tyytyväinen palveluun."
"Nói chung, tôi hài lòng với dịch vụ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yleisesti ottaen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yleisesti ottaen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này được dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc kết luận mang tính tổng quát, không đi sâu vào chi tiết. Tương đương với 'nói chung' hoặc 'đại khái' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'erityisesti' (đặc biệt).