(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yleisesti
B1
adverbi B1 General English

yleisesti

/ˈyleisesti/
nhìn chung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yleisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yleisellä tavalla; yleensä, kaiken kaikkiaan.

Ý nghĩa của "yleisesti" trong tiếng Việt

Nói chung; xét về tổng thể; xem xét mọi thứ.

Câu ví dụ với "yleisesti"

  • "Yleisesti ottaen sää on ollut hyvä."

    "Nhìn chung, thời tiết khá tốt."

  • "Yleisesti tiedetään, että tupakointi on haitallista terveydelle."

    "Nhìn chung, ai cũng biết rằng hút thuốc có hại cho sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yleisesti"

Đồng nghĩa

yleensä (thường, thông thường) pääsääntöisesti (về nguyên tắc chung)

Trái nghĩa

erityisesti (đặc biệt) poikkeuksellisesti (bất thường, ngoại lệ)

Cách dùng "yleisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yleisesti' thường được dùng để diễn tả một điều gì đó là đúng hoặc phổ biến trong hầu hết các trường hợp, không đi sâu vào chi tiết cụ thể. Nó tương đương với 'nói chung' hoặc 'xét về tổng thể' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'erityisesti' (đặc biệt) hoặc 'tarkasti' (chính xác).

Bảng chia từ (Taivutus) của "yleisesti"