(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yleisö
B1
substantiivi B1 Thể thao, Sự kiện công cộng

yleisö

/ˈylei̯sø/
khán giả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yleisö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ihmiset, jotka katsovat tai kuuntelevat jotakin esitystä, tapahtumaa tai lähetystä.

Ý nghĩa của "yleisö" trong tiếng Việt

Những người xem một sự kiện, đặc biệt là một sự kiện thể thao.

Câu ví dụ với "yleisö"

  • "Yleisö taputti esityksen jälkeen."

    "Khán giả vỗ tay sau buổi biểu diễn."

  • "Konsertti veti paikalle suuren yleisön."

    "Buổi hòa nhạc đã thu hút một lượng lớn khán giả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yleisö"

Đồng nghĩa

kuulijakunta (Thính giả) katsojat (Người xem)

Cách dùng "yleisö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yleisö' thường được dùng để chỉ khán giả trong các sự kiện công cộng, buổi biểu diễn, hoặc các chương trình phát sóng. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'katsojat' (người xem) thường dùng cho các sự kiện thể thao hoặc trực tuyến.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yleisö"

Bảng chia từ (Declension) cho yleisö:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít yleisö
Yleisö oli innoissaan konsertista.
(Khán giả đã rất hào hứng với buổi hòa nhạc.)
Biến cách số ít yleisöä
Paikalla oli paljon yleisöä.
(Có rất nhiều khán giả ở đó.)
Sở hữu cách số ít yleisön
Yleisön reaktio oli odotettua voimakkaampi.
(Phản ứng của khán giả mạnh mẽ hơn dự kiến.)
Nguyên thể số nhiều yleisöt
Elokuva keräsi suuret yleisöt.
(Bộ phim đã thu hút lượng lớn khán giả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Näyttelijä sai paljon kiitosta yleisöltä."

    "Diễn viên nhận được rất nhiều lời khen ngợi từ khán giả."

  • "Konsertti alkoi, kun yleisöltä hiljeni."

    "Buổi hòa nhạc bắt đầu khi khán giả im lặng."

  • "Saimme paljon positiivista palautetta yleisöltä esityksen jälkeen."

    "Chúng tôi nhận được rất nhiều phản hồi tích cực từ khán giả sau buổi biểu diễn."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Ohjaaja kiitti yleisön."

    "Đạo diễn cảm ơn khán giả."

  • "Hän viihdytti yleisön."

    "Anh ấy đã giải trí cho khán giả."

  • "Poliisi rauhoitti yleisön."

    "Cảnh sát trấn an đám đông."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän saapui paikalle suuren yleisöineen."

    "Anh ấy đến địa điểm cùng với một lượng lớn khán giả."

  • "Taiteilija esiintyi eilen illalla innostuneine yleisöineen."

    "Nghệ sĩ đã biểu diễn tối qua cùng với một đám đông khán giả đầy nhiệt huyết."

  • "Elokuva sai ensi-iltansa jännittyneine yleisöineen."

    "Bộ phim đã được công chiếu với một lượng khán giả hồi hộp."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Esiintyjä kumarsi yleisöön."

    "Người biểu diễn cúi chào khán giả."

  • "Musiikki vetosi yleisöön voimakkaasti."

    "Âm nhạc có sức hấp dẫn mạnh mẽ đối với khán giả."

  • "Ohjaaja yritti vedota yleisöön tunteiden kautta."

    "Đạo diễn đã cố gắng thu hút khán giả thông qua cảm xúc."