yleissivistys
Định nghĩa & Giải nghĩa "yleissivistys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Laaja-alainen sivistys, joka ei rajoitu vain ammatillisiin tai teknisiin taitoihin.
Ý nghĩa của "yleissivistys" trong tiếng Việt
Một chương trình học thuật tại các trường cao đẳng và đại học, đặc biệt ở Hoa Kỳ, tập trung vào các ngành nhân văn (văn học, triết học, ngôn ngữ), khoa học xã hội (lịch sử, xã hội học, tâm lý học) và khoa học tự nhiên (sinh học, hóa học, vật lý), hơn là đào tạo nghề hoặc chuyên môn.
Câu ví dụ với "yleissivistys"
-
"Yleissivistys on tärkeää aktiivisen kansalaisuuden kannalta."
"Giáo dục khai phóng rất quan trọng đối với việc trở thành một công dân tích cực."
-
"Hän sai erinomaisen yleissivistyksen arvostetussa koulussa."
"Anh ấy đã nhận được một nền giáo dục khai phóng xuất sắc tại một trường học danh tiếng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yleissivistys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yleissivistys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Khái niệm 'yleissivistys' trong tiếng Phần Lan tương tự như 'giáo dục khai phóng' ở chỗ nó nhấn mạnh sự phát triển toàn diện về kiến thức và kỹ năng, không chỉ tập trung vào một lĩnh vực cụ thể. Tuy nhiên, 'yleissivistys' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kiến thức về văn hóa, xã hội và đạo đức.
Bảng chia từ (Taivutus) của "yleissivistys"
Bảng chia từ (Declension) cho yleissivistys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | yleissivistys |
Yleissivistys on tärkeää jokaiselle ihmiselle.
(Kiến thức phổ thông rất quan trọng đối với mỗi người.)
|
| Biến cách số ít | yleissivistystä |
Hänellä on laaja yleissivistystä.
(Anh ấy có một nền kiến thức phổ thông rộng lớn.)
|
| Sở hữu cách số ít | yleissivistyksen |
Yleissivistyksen merkitys korostuu nykymaailmassa.
(Tầm quan trọng của kiến thức phổ thông được nhấn mạnh trong thế giới ngày nay.)
|
| Nguyên thể số nhiều | yleissivistykset |
Erilaiset yleissivistykset rikastuttavat kulttuuria.
(Các kiến thức phổ thông khác nhau làm phong phú nền văn hóa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Yleissivistyksettä on vaikea ymmärtää maailman monimutkaisuutta."
"Thật khó để hiểu sự phức tạp của thế giới nếu không có kiến thức tổng quát."
-
"Hän pyrki menestymään elämässä yleissivistyksettä, mikä osoittautui haastavaksi."
"Anh ấy đã cố gắng thành công trong cuộc sống mà không có kiến thức tổng quát, điều này hóa ra lại đầy thách thức."
-
"Yleissivistyksettä ihminen on kuin puu ilman juuria."
"Một người không có kiến thức tổng quát giống như một cái cây không có rễ."
-
"Yleissivistys on tärkeä osa ihmisen kehitystä."
"Sự hiểu biết chung là một phần quan trọng trong sự phát triển của con người."
-
"Hänellä on laaja yleissivistys, mikä näkyy hänen keskusteluissaan."
"Anh ấy có một nền tảng kiến thức rộng, điều đó thể hiện trong các cuộc trò chuyện của anh ấy."
-
"Hyvä yleissivistys auttaa ymmärtämään maailmaa paremmin."
"Sự hiểu biết chung tốt giúp hiểu thế giới tốt hơn."