(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yleisyys
B1
substantiivi B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

yleisyys

/ˈyleisyːs/
tính phổ biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yleisyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yleisesti tunnettu tai esiintyvä asia; se, että jokin on yleinen.

Ý nghĩa của "yleisyys" trong tiếng Việt

Sự có mặt ở khắp mọi nơi hoặc sự rất phổ biến.

Câu ví dụ với "yleisyys"

  • "Tämän sairauden yleisyys on kasvanut viime vuosina."

    "Tỷ lệ mắc bệnh này đã tăng lên trong những năm gần đây."

  • "Internetin yleisyys on muuttanut tiedonsaantia merkittävästi."

    "Sự phổ biến của Internet đã thay đổi đáng kể cách tiếp cận thông tin."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yleisyys"

Đồng nghĩa

laajalle leviytyneisyys (Sự lan rộng) vallitsevuus (Sự chiếm ưu thế)

Trái nghĩa

Cách dùng "yleisyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yleisyys' diễn tả sự phổ biến, thông dụng của một điều gì đó. Cần phân biệt với 'suosio' (sự được ưa chuộng, yêu thích). 'Yleisyys' nhấn mạnh đến sự có mặt rộng rãi, còn 'suosio' nhấn mạnh đến sự yêu thích.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yleisyys"

Bảng chia từ (Declension) cho yleisyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít yleisyys
Yleisyys on tärkeä tekijä tilastollisessa analyysissä.
(Tính phổ biến là một yếu tố quan trọng trong phân tích thống kê.)
Biến cách số ít yleisyyttä
Tutkimuksessa mitattiin ilmiön yleisyyttä.
(Nghiên cứu đã đo lường mức độ phổ biến của hiện tượng.)
Sở hữu cách số ít yleisyyden
Yleisyyden kasvu huolestuttaa tutkijoita.
(Sự gia tăng về tính phổ biến đang khiến các nhà nghiên cứu lo lắng.)
Nguyên thể số nhiều yleisyydet
Eri alueiden yleisyydet vaihtelevat suuresti.
(Mức độ phổ biến của các khu vực khác nhau rất khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Yleisyydettä on vaikea välttää nykypäivän mediassa."

    "Rất khó để tránh sự phổ biến trên các phương tiện truyền thông ngày nay."

  • "Yleisyydettä hän päätti tehdä jotain täysin uutta."

    "Vì không có sự phổ biến, anh ấy đã quyết định làm điều gì đó hoàn toàn mới."

  • "Yleisyydettä tämä ilmiö ei ole huolestuttava."

    "Không có tính phổ biến, hiện tượng này không đáng lo ngại."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän esiintyi julkisuudessa yleisyysineen."

    "Anh ấy xuất hiện trước công chúng với sự phổ biến (đã được biết đến rộng rãi)."

  • "Ongelmat ratkaistiin yleisyysineen ja nopeudella."

    "Các vấn đề đã được giải quyết với sự phổ biến (được biết đến rộng rãi) và tốc độ."

  • "Uusi laki tuli voimaan yleisyysineen vuoden alussa."

    "Luật mới có hiệu lực với sự phổ biến (được biết đến rộng rãi) vào đầu năm."