(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ylellinen
B2
adjektiivi B2 General

ylellinen

/ˈylelːinen/
xa hoa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ylellinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erittäin hieno ja kallis; loistelias.

Ý nghĩa của "ylellinen" trong tiếng Việt

Xa hoa, lộng lẫy, phong phú, dư dả.

Câu ví dụ với "ylellinen"

  • "Hotellin sviitti oli ylellinen."

    "Phòng suite của khách sạn rất xa hoa."

  • "He asuvat ylellisessä talossa."

    "Họ sống trong một ngôi nhà xa hoa."

Cách dùng "ylellinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ylellinen' thường được sử dụng để miêu tả những thứ đắt đỏ, sang trọng và lộng lẫy. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'hieno' (tốt, đẹp) hay 'kallis' (đắt). Cần chú ý đến cách phát âm âm 'l' kép.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ylellinen"