ylhäällä
/ˈylhæːlːæ/
trên cao
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ylhäällä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Paikassa, joka on korkeammalla; korkealla.
Ý nghĩa của "ylhäällä" trong tiếng Việt
Ở trên không trung; phía trên đầu.
Câu ví dụ với "ylhäällä"
-
"Linnut lentävät ylhäällä."
"Những con chim bay trên cao."
-
"Taivas on ylhäällä."
"Bầu trời ở trên cao."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ylhäällä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ylhäällä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'ylhäällä' kuvaa sijaintia, joka on ylempänä kuin jokin toinen paikka tai korkeammalla maasta. Se voi viitata sekä konkreettiseen että abstraktiin korkeuteen.