yli
/ˈyli/
vượt quá
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "yli"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilmaisee sijaintia jonkin yläpuolella tai jonkin rajan ulkopuolella.
Ý nghĩa của "yli" trong tiếng Việt
Ở phía bên kia của; vượt ra ngoài giới hạn hoặc phạm vi của.
Câu ví dụ với "yli"
-
"Hän hyppäsi aidan yli."
"Anh ấy nhảy qua hàng rào."
-
"Lämpötila nousi yli nollan."
"Nhiệt độ tăng lên trên không độ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yli"
Đồng nghĩa
Cách dùng "yli" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'yli' voi tarkoittaa sekä ylittämistä että liiallista määrää. Vastaa merkitykseltään osittain tiếng Việt 'vượt quá', mutta huomioi eri käyttötilanteet ja sanaluokat.