(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ylin pinta
B1
substantiivi + adjektiivi B1 Khoa học, Kỹ thuật, Toán học (tùy ngữ cảnh)

ylin pinta

/ˈylin ˈpintɑ/
bề mặt cao nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ylin pinta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin korkeimmalla oleva taso tai alue.

Ý nghĩa của "ylin pinta" trong tiếng Việt

Bề mặt cao nhất, phần trên cùng hoặc phần nâng cao nhất của ranh giới hoặc mặt ngoài của một vật nào đó.

Câu ví dụ với "ylin pinta"

  • "Hän seisoi vuoren ylimmällä pinnalla."

    "Anh ấy đứng trên đỉnh núi cao nhất."

  • "Pöydän ylin pinta oli täynnä papereita."

    "Mặt trên của bàn đầy giấy tờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ylin pinta"

Đồng nghĩa

huippu (đỉnh) yläreuna (mép trên)

Trái nghĩa

Cách dùng "ylin pinta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được dùng để chỉ phần cao nhất, trên cùng của một vật thể hoặc bề mặt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ địa lý (ví dụ: đỉnh núi) đến các vật thể thông thường (ví dụ: mặt trên của bàn). Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ ngữ phù hợp nhất, ví dụ: 'đỉnh', 'mặt trên', 'bề mặt cao nhất'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ylin pinta"