(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ylin
B2
adjektiivi B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Pháp luật

ylin

/ˈylin/
tối cao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ylin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Korkein asteinen, arvoasteikossa ylimpänä oleva.

Ý nghĩa của "ylin" trong tiếng Việt

cao nhất về cấp bậc hoặc quyền lực; có tầm quan trọng hoặc mức độ lớn nhất.

Câu ví dụ với "ylin"

  • "Ylin oikeus päätti asiasta."

    "Tòa án tối cao đã quyết định về vấn đề này."

  • "Hän on yrityksen ylin johtaja."

    "Ông ấy là giám đốc điều hành cấp cao nhất của công ty."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ylin"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ylin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ylin' thường được dùng để chỉ vị trí cao nhất (ví dụ: ylin kerros - tầng cao nhất), quyền lực cao nhất (ylin johto - ban lãnh đạo tối cao), hoặc mức độ quan trọng cao nhất. Cần phân biệt với 'korkein' cũng có nghĩa là cao nhất, nhưng 'korkein' có thể dùng để chỉ chiều cao vật lý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ylin"