ylistää
Định nghĩa & Giải nghĩa "ylistää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kehua kovasti, antaa suuri arvo jollekin tai jollekin.
Ý nghĩa của "ylistää" trong tiếng Việt
Ca ngợi hết lời, tán dương nhiệt liệt.
Câu ví dụ với "ylistää"
-
"Häntä ylistettiin sankarina."
"Anh ta được ca tụng như một người hùng."
-
"Lehdistö ylisti elokuvaa."
"Báo chí ca ngợi bộ phim."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ylistää"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ylistää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ylistää' thường được dùng trong những ngữ cảnh trang trọng hơn so với những từ thông thường khác mang nghĩa ca ngợi. Nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp. Cần phân biệt với 'kehua', 'kehuskella', 'imarrella'
Bảng chia từ (Taivutus) của "ylistää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: ylistää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | ylistan |
Minä ylistän sinua laululla.
(Tôi ca ngợi bạn bằng một bài hát.)
|
| sinä (bạn) | ylistät |
Sinä ylistät aina Jumalaa.
(Bạn luôn luôn ca ngợi Chúa.)
|
| hän (anh/cô ấy) | ylistaa |
Hän ylistää kauniisti.
(Cô ấy hát ca ngợi một cách hay.)
|
| me (chúng tôi) | ylistämme |
Me ylistämme sankareita.
(Chúng tôi ca ngợi những anh hùng.)
|
| te (các bạn) | ylistätte |
Te ylistätte luontoa.
(Các bạn ca ngợi thiên nhiên.)
|
| he (họ) | ylistavat |
He ylistävät elämää.
(Họ ca ngợi cuộc sống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän on väsynyt ylistämästä sinua."
"Anh ấy mệt mỏi vì việc ca ngợi bạn."
-
"Ylistäessäni häntä, tunsin olevani onnellinen."
"Trong khi ca ngợi anh ấy, tôi cảm thấy hạnh phúc."
-
"Median tehtävä on olla kriittinen, ei pelkästään ylistämässä poliitikkoja."
"Nhiệm vụ của giới truyền thông là phải phê phán, không chỉ đơn thuần là ca ngợi các chính trị gia."
-
"Hänen ylistämisensä oli täysin ansaittua."
"Việc ca ngợi anh ấy hoàn toàn xứng đáng."
-
"Ylistämisen arvoinen suoritus!"
"Một màn trình diễn đáng được ca ngợi!"
-
"Olen väsynyt jatkuvaan ylistämiseesi."
"Tôi mệt mỏi vì sự ca ngợi liên tục của bạn."
-
"Häntä lienee ylistetty ahkeruudestaan."
"Có lẽ anh ta đã được ca ngợi vì sự siêng năng của mình."
-
"Tämä kirja lienee ylistetty kriitikoiden keskuudessa."
"Cuốn sách này có lẽ đã được giới phê bình ca ngợi."
-
"Hänen suoritustaan lienee ylistetty eilen."
"Màn trình diễn của anh ấy có lẽ đã được ca ngợi vào ngày hôm qua."