ylitsevuotava
/ˈyliˌtseʋuotɑʋɑ/
quá đầy
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ylitsevuotava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Niin täynnä, että sisältö valuu yli reunojen.
Ý nghĩa của "ylitsevuotava" trong tiếng Việt
Quá đầy đến mức nội dung tràn ra ngoài.
Câu ví dụ với "ylitsevuotava"
-
"Kahvi oli niin kuumaa ja pannu niin täynnä, että se oli ylitsevuotava."
"Cà phê quá nóng và ấm quá đầy, đến nỗi nó tràn ra ngoài."
-
"Hänen maljansa oli ylitsevuotava onnesta."
"Cốc của anh ấy tràn đầy hạnh phúc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ylitsevuotava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ylitsevuotava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ylitsevuotava' thường dùng để miêu tả trạng thái quá đầy, tràn ra ngoài. Cần phân biệt với các từ chỉ sự đầy đủ thông thường.