(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yllätys
A2
substantiivi A2 Chung (General)

yllätys

/ˈyllætys/
sự kiện bất ngờ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yllätys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Odottamaton tai yllättävä tapahtuma.

Ý nghĩa của "yllätys" trong tiếng Việt

Một sự kiện bất ngờ hoặc đáng kinh ngạc.

Câu ví dụ với "yllätys"

  • "Sain syntymäpäivälahjaksi suuren yllätyksen."

    "Tôi đã nhận được một sự kiện bất ngờ lớn như một món quà sinh nhật."

  • "Uutinen oli täysi yllätys kaikille."

    "Tin tức này là một sự kiện bất ngờ hoàn toàn đối với tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yllätys"

Đồng nghĩa

Cách dùng "yllätys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yllätys' thường được dùng để chỉ những điều bất ngờ, không lường trước được, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. Nó tương đương với 'bất ngờ' hoặc 'ngạc nhiên' trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm hai chữ 'y' và cách chia đuôi của từ trong các trường hợp khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yllätys"

Bảng chia từ (Declension) cho yllätys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít yllätys
Se oli suuri yllätys.
(Đó là một bất ngờ lớn.)
Biến cách số ít yllätystä
En odottanut yllätystä.
(Tôi đã không mong đợi một bất ngờ.)
Sở hữu cách số ít yllätyksen
Yllätyksen vaikutus oli suuri.
(Ảnh hưởng của sự bất ngờ rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều yllätykset
Elämä on täynnä yllätyksiä.
(Cuộc sống đầy những bất ngờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän antoi minulle yllätykselle sijaa."

    "Anh ấy đã cho tôi một chỗ cho sự bất ngờ."

  • "Olin täysin valmistautunut yllätykselle."

    "Tôi đã hoàn toàn chuẩn bị cho sự bất ngờ."

  • "Lapset riemuitsivat yllätykselle."

    "Những đứa trẻ reo hò vì điều bất ngờ."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Syntymäpäivä oli täynnä yllätyksen iloa."

    "Ngày sinh nhật tràn ngập niềm vui bất ngờ."

  • "Hän kertoi minulle yllätyksen suunnitelman."

    "Anh ấy đã kể cho tôi kế hoạch về sự bất ngờ."

  • "Yllätyksen vaikutus oli suuri."

    "Ảnh hưởng của sự bất ngờ là rất lớn."

Cách Trong (Inessive)
  • "Yllätyksessä oli mukana iloa ja naurua."

    "Trong sự bất ngờ đó có niềm vui và tiếng cười."

  • "Olin aivan yllätyksessä, kun näin hänet siellä."

    "Tôi hoàn toàn bất ngờ khi nhìn thấy anh ấy ở đó."

  • "Yllätyksessä piilee usein suuri onni."

    "Trong sự bất ngờ thường ẩn chứa hạnh phúc lớn."