(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ylös
A1
adverbi A1 Văn học, Du lịch, Văn hóa

ylös

/ˈyløs/
shang
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ylös"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

paikkaa ylempänä; kohti ylempää paikkaa

Câu ví dụ với "ylös"

  • "Hän katsoi ylös."

    "Anh ấy nhìn lên."

  • "Mennään ylös portaita."

    "Chúng ta hãy đi lên cầu thang."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ylös"

Đồng nghĩa

korkealle (lên cao)

Trái nghĩa

Cách dùng "ylös" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "ylös" thường được sử dụng để chỉ phương hướng lên trên hoặc vị trí cao hơn. Nó tương đương với các từ như "lên", "phía trên" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với "yllä" (ở trên, phía trên) chỉ vị trí tĩnh và "yläpuolella" (phía trên) chỉ vị trí tương đối.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ylös"