ylpeä
Định nghĩa & Giải nghĩa "ylpeä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tunne, joka syntyy omasta tai läheisen ihmisen hyvästä suorituksesta tai ominaisuudesta.
Ý nghĩa của "ylpeä" trong tiếng Việt
Cảm thấy hài lòng sâu sắc hoặc thỏa mãn do thành tích, phẩm chất hoặc tài sản của bản thân hoặc của người mà mình có liên hệ mật thiết.
Câu ví dụ với "ylpeä"
-
"Olen ylpeä suomen kielestäni."
"Tôi tự hào về tiếng Phần Lan của mình."
-
"Hän on ylpeä pojastaan, joka menestyi koulussa."
"Cô ấy tự hào về con trai mình, người đã thành công ở trường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ylpeä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ylpeä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ylpeä' thể hiện cảm xúc tự hào về bản thân hoặc người thân, bạn bè. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thành tích cá nhân đến những phẩm chất tốt đẹp.