(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ylpeä
B1
adjektiivi B1 Cảm xúc, Tính cách

ylpeä

/ˈylpeæ/
tự hào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ylpeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tunne, joka syntyy omasta tai läheisen ihmisen hyvästä suorituksesta tai ominaisuudesta.

Ý nghĩa của "ylpeä" trong tiếng Việt

Cảm thấy hài lòng sâu sắc hoặc thỏa mãn do thành tích, phẩm chất hoặc tài sản của bản thân hoặc của người mà mình có liên hệ mật thiết.

Câu ví dụ với "ylpeä"

  • "Olen ylpeä suomen kielestäni."

    "Tôi tự hào về tiếng Phần Lan của mình."

  • "Hän on ylpeä pojastaan, joka menestyi koulussa."

    "Cô ấy tự hào về con trai mình, người đã thành công ở trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ylpeä"

Đồng nghĩa

kunnioittava (tôn trọng) arvostava (đánh giá cao)

Trái nghĩa

Cách dùng "ylpeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ylpeä' thể hiện cảm xúc tự hào về bản thân hoặc người thân, bạn bè. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thành tích cá nhân đến những phẩm chất tốt đẹp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ylpeä"