(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ylpeilevä
B2
adjektiivi B2 Giao tiếp xã hội

ylpeilevä

/ˈylpeileʋæ/
ra vẻ bề trên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ylpeilevä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka käyttäytyy ylimielisesti ja pitää itseään muita parempana.

Ý nghĩa của "ylpeilevä" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện cảm giác bề trên, coi thường người khác.

Câu ví dụ với "ylpeilevä"

  • "Hänellä on ylpeilevä asenne."

    "Anh ta có một thái độ ra vẻ bề trên."

  • "Älä ole niin ylpeilevä, kaikki tekevät virheitä."

    "Đừng có ra vẻ bề trên như vậy, ai cũng mắc lỗi cả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ylpeilevä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ylpeilevä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để miêu tả người có thái độ kiêu ngạo, tự cao và coi thường người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, tương tự như 'kiêu căng' hoặc 'hợm hĩnh' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ylpeilevä"