(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ymmärrettävyys
B2
substantiivi B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

ymmärrettävyys

/ˈymːærːetːæʋyːs/
tính dễ hiểu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ymmärrettävyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla helposti ymmärrettävissä; se, että jokin on helppo ymmärtää.

Ý nghĩa của "ymmärrettävyys" trong tiếng Việt

Khả năng dễ hiểu; tính dễ hiểu; tính dễ lĩnh hội.

Câu ví dụ với "ymmärrettävyys"

  • "Tekstin ymmärrettävyys paranee selkeällä kielellä."

    "Tính dễ hiểu của văn bản được cải thiện bằng ngôn ngữ rõ ràng."

  • "Esityksen ymmärrettävyys oli heikko monimutkaisten termien vuoksi."

    "Tính dễ hiểu của bài thuyết trình kém do các thuật ngữ phức tạp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ymmärrettävyys"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ymmärrettävyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ymmärrettävyys' chỉ khả năng một điều gì đó dễ hiểu, dễ lĩnh hội. Nó tương đương với việc một văn bản, lời nói hoặc ý tưởng không gây khó khăn cho người tiếp nhận trong việc nắm bắt ý nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ymmärrettävyys"

Bảng chia từ (Declension) cho ymmärrettävyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ymmärrettävyys
Ymmärrettävyys on tärkeää viestinnässä.
(Tính dễ hiểu là rất quan trọng trong giao tiếp.)
Biến cách số ít ymmärrettävyyttä
Tarvitsemme lisää ymmärrettävyyttä tässä asiassa.
(Chúng ta cần thêm sự dễ hiểu trong vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít ymmärrettävyyden
Ymmärrettävyyden parantaminen on tavoitteemme.
(Việc cải thiện tính dễ hiểu là mục tiêu của chúng tôi.)
Nguyên thể số nhiều ymmärrettävyydet
Erilaiset ymmärrettävyydet voivat aiheuttaa sekaannusta.
(Những mức độ dễ hiểu khác nhau có thể gây ra sự nhầm lẫn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Tämän tekstin ymmärrettävyydestä on keskusteltu paljon."

    "Người ta đã thảo luận rất nhiều về tính dễ hiểu của văn bản này."

  • "Uuden lain ymmärrettävyydestä huolimatta, sen toteuttaminen on vaikeaa."

    "Bất chấp tính dễ hiểu của luật mới, việc thực hiện nó rất khó khăn."

  • "Ymmärrettävyydestä huolimatta, raportti ei vakuuttanut päättäjiä."

    "Bất chấp tính dễ hiểu, báo cáo không thuyết phục được những người ra quyết định."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Ymmärrettävyys on avain hyvään viestintään."

    "Tính dễ hiểu là chìa khóa để giao tiếp tốt."

  • "Tämän tekstin ymmärrettävyys on erinomainen."

    "Tính dễ hiểu của văn bản này là tuyệt vời."

  • "Ymmärrettävyys paranee, kun käytämme selkeää kieltä."

    "Tính dễ hiểu được cải thiện khi chúng ta sử dụng ngôn ngữ rõ ràng."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Pyrin kirjoittamaan selkeästi, jotta tekstini muuttuisi ymmärrettävyydeksi."

    "Tôi cố gắng viết rõ ràng để văn bản của tôi trở nên dễ hiểu."

  • "Projektin tavoitteena oli parantaa raportin ymmärrettävyyttä, jotta se muuttuisi lukijoille todelliseksi ymmärrettävyydeksi."

    "Mục tiêu của dự án là cải thiện tính dễ hiểu của báo cáo, để nó thực sự trở nên dễ hiểu đối với người đọc."

  • "Huono suunnittelu johti siihen, että käyttöliittymä muuttui käyttäjille täydelliseksi ymmärrettävyydeksi."

    "Thiết kế tồi tệ dẫn đến việc giao diện trở nên hoàn toàn không thể hiểu được đối với người dùng."