(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ymmärretty
B1
verbi B1 Tổng quát

ymmärretty

/ˈymmærretty/
đã hiểu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ymmärretty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'ymmärtää' partisiipin perfekti. Tarkoittaa, että jokin on tajuttu tai sisäistetty.

Ý nghĩa của "ymmärretty" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'understand': hiểu, lĩnh hội, nhận thức được ý nghĩa dự định của (từ ngữ, ngôn ngữ hoặc người nói).

Câu ví dụ với "ymmärretty"

  • "Asia on ymmärretty."

    "Vấn đề đã được hiểu."

  • "Olen ymmärtänyt asian väärin."

    "Tôi đã hiểu sai vấn đề."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ymmärretty"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ymmärretty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'ymmärretty' käytetään ilmaisemaan, että jokin on jo ymmärretty. Vastaa suurin piirtein ilmaisuja 'on ymmärretty' tai 'on tajuttu' vietnamiksi. Huomaa, että se on verbin 'ymmärtää' (ymmärtää) passiivimuoto partisiipissa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ymmärretty"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: ymmärtää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) ymmärrän
Minä ymmärrän sinua.
(Tôi hiểu bạn.)
sinä (bạn) ymmärrät
Sinä ymmärrät tämän asian.
(Bạn hiểu vấn đề này.)
hän (anh/cô ấy) ymmärtää
Hän ymmärtää suomea hyvin.
(Anh ấy/Cô ấy hiểu tiếng Phần Lan rất tốt.)
me (chúng tôi) ymmärrämme
Me ymmärrämme, mitä tarkoitat.
(Chúng tôi hiểu ý bạn là gì.)
te (các bạn) ymmärrätte
Te ymmärrätte tämän ohjeen.
(Các bạn hiểu hướng dẫn này.)
he (họ) ymmärtävät
He ymmärtävät ongelman syvällisesti.
(Họ hiểu vấn đề một cách sâu sắc.)