ymmärretty
Định nghĩa & Giải nghĩa "ymmärretty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Verbin 'ymmärtää' partisiipin perfekti. Tarkoittaa, että jokin on tajuttu tai sisäistetty.
Ý nghĩa của "ymmärretty" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'understand': hiểu, lĩnh hội, nhận thức được ý nghĩa dự định của (từ ngữ, ngôn ngữ hoặc người nói).
Câu ví dụ với "ymmärretty"
-
"Asia on ymmärretty."
"Vấn đề đã được hiểu."
-
"Olen ymmärtänyt asian väärin."
"Tôi đã hiểu sai vấn đề."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ymmärretty"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ymmärretty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanaa 'ymmärretty' käytetään ilmaisemaan, että jokin on jo ymmärretty. Vastaa suurin piirtein ilmaisuja 'on ymmärretty' tai 'on tajuttu' vietnamiksi. Huomaa, että se on verbin 'ymmärtää' (ymmärtää) passiivimuoto partisiipissa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ymmärretty"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: ymmärtää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | ymmärrän |
Minä ymmärrän sinua.
(Tôi hiểu bạn.)
|
| sinä (bạn) | ymmärrät |
Sinä ymmärrät tämän asian.
(Bạn hiểu vấn đề này.)
|
| hän (anh/cô ấy) | ymmärtää |
Hän ymmärtää suomea hyvin.
(Anh ấy/Cô ấy hiểu tiếng Phần Lan rất tốt.)
|
| me (chúng tôi) | ymmärrämme |
Me ymmärrämme, mitä tarkoitat.
(Chúng tôi hiểu ý bạn là gì.)
|
| te (các bạn) | ymmärrätte |
Te ymmärrätte tämän ohjeen.
(Các bạn hiểu hướng dẫn này.)
|
| he (họ) | ymmärtävät |
He ymmärtävät ongelman syvällisesti.
(Họ hiểu vấn đề một cách sâu sắc.)
|