(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ymmärrys
B1
substantiivi B1 Kinh doanh, Tâm lý học, Khoa học

ymmärrys

/ˈymːærys/
sự thấu hiểu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ymmärrys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky ymmärtää joku tai jokin syvällisesti.

Ý nghĩa của "ymmärrys" trong tiếng Việt

Sự thấu hiểu sâu sắc về một người hoặc một vật.

Câu ví dụ với "ymmärrys"

  • "Hänellä on syvä ymmärrys ihmisluonnosta."

    "Anh ấy có sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất con người."

  • "On tärkeää, että meillä on ymmärrys toistemme kulttuureista."

    "Điều quan trọng là chúng ta có sự thấu hiểu về văn hóa của nhau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ymmärrys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ymmärrys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ymmärrys' thường được dùng để chỉ sự thấu hiểu về một vấn đề, tình huống, hoặc một người nào đó. Cần phân biệt với 'tietoisuus' (nhận thức).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ymmärrys"

Bảng chia từ (Declension) cho ymmärrys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ymmärrys
Hänellä on syvä ymmärrys matematiikasta.
(Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về toán học.)
Biến cách số ít ymmärrystä
Tarvitsen ymmärrystä tähän ongelmaan.
(Tôi cần sự thấu hiểu cho vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít ymmärryksen
Ymmärryksen puute johti väärinkäsityksiin.
(Sự thiếu hiểu biết đã dẫn đến những hiểu lầm.)
Nguyên thể số nhiều ymmärrykset
Erilaiset ymmärrykset johtivat kiistoihin.
(Những hiểu biết khác nhau dẫn đến tranh cãi.)