ymmärrys
Định nghĩa & Giải nghĩa "ymmärrys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kyky ymmärtää joku tai jokin syvällisesti.
Ý nghĩa của "ymmärrys" trong tiếng Việt
Sự thấu hiểu sâu sắc về một người hoặc một vật.
Câu ví dụ với "ymmärrys"
-
"Hänellä on syvä ymmärrys ihmisluonnosta."
"Anh ấy có sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất con người."
-
"On tärkeää, että meillä on ymmärrys toistemme kulttuureista."
"Điều quan trọng là chúng ta có sự thấu hiểu về văn hóa của nhau."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ymmärrys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ymmärrys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ymmärrys' thường được dùng để chỉ sự thấu hiểu về một vấn đề, tình huống, hoặc một người nào đó. Cần phân biệt với 'tietoisuus' (nhận thức).
Bảng chia từ (Taivutus) của "ymmärrys"
Bảng chia từ (Declension) cho ymmärrys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ymmärrys |
Hänellä on syvä ymmärrys matematiikasta.
(Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về toán học.)
|
| Biến cách số ít | ymmärrystä |
Tarvitsen ymmärrystä tähän ongelmaan.
(Tôi cần sự thấu hiểu cho vấn đề này.)
|
| Sở hữu cách số ít | ymmärryksen |
Ymmärryksen puute johti väärinkäsityksiin.
(Sự thiếu hiểu biết đã dẫn đến những hiểu lầm.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ymmärrykset |
Erilaiset ymmärrykset johtivat kiistoihin.
(Những hiểu biết khác nhau dẫn đến tranh cãi.)
|