ymmärtää
Định nghĩa & Giải nghĩa "ymmärtää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tajuta tai käsittää jonkin merkitys tai tarkoitus.
Ý nghĩa của "ymmärtää" trong tiếng Việt
Hiểu được điều gì đó; nắm bắt được khái niệm hoặc ý nghĩa của điều gì đó.
Câu ví dụ với "ymmärtää"
-
"Ymmärrän mitä tarkoitat."
"Tôi hiểu ý bạn."
-
"Hän ei ymmärtänyt kysymystä."
"Anh ấy không hiểu câu hỏi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ymmärtää"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ymmärtää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ymmärtää' có nghĩa là 'hiểu' theo nghĩa rộng. Nó bao gồm cả việc hiểu thông tin, ý nghĩa và cả ý định của người khác. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự hiểu biết chuyên sâu hoặc cảm nhận.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ymmärtää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: ymmärtää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | ymmärrän |
Minä ymmärrän suomea vähän.
(Tôi hiểu một chút tiếng Phần Lan.)
|
| sinä (bạn) | ymmärrät |
Sinä ymmärrät minut hyvin.
(Bạn hiểu tôi rất rõ.)
|
| hän (anh/cô ấy) | ymmärtää |
Hän ymmärtää kaiken.
(Anh ấy/Cô ấy hiểu mọi thứ.)
|
| me (chúng tôi) | ymmärrämme |
Me ymmärrämme toisiamme.
(Chúng tôi hiểu nhau.)
|
| te (các bạn) | ymmärrätte |
Te ymmärrätte tämän tehtävän.
(Các bạn hiểu bài tập này.)
|
| he (họ) | ymmärtävät |
He ymmärtävät, mitä tarkoitan.
(Họ hiểu ý tôi là gì.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Asiaa ei ymmärretty heti."
"Vấn đề đã không được hiểu ngay lập tức."
-
"Sanottiin, että ohjeita ei oltu ymmärretty."
"Người ta nói rằng các hướng dẫn đã không được hiểu."
-
"Laulun sanoja ei ymmärretty kunnolla."
"Lời bài hát đã không được hiểu rõ."
-
"Suomea ei ymmärretä helposti."
"Tiếng Phần Lan không dễ hiểu."
-
"Tässä kirjassa ymmärretään elämän monimutkaisuus."
"Trong cuốn sách này, sự phức tạp của cuộc sống được hiểu."
-
"Sääntöjä ei aina ymmärretä oikein."
"Các quy tắc không phải lúc nào cũng được hiểu đúng."