ympärillä
Định nghĩa & Giải nghĩa "ympärillä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin asian tai jonkun ympärillä, jonkin asian tai jonkun lähellä joka puolella.
Ý nghĩa của "ympärillä" trong tiếng Việt
Theo hình tròn hoặc đường cong; bao quanh một cái gì đó.
Câu ví dụ với "ympärillä"
-
"Talossa on puutarha ympärillä."
"Có một khu vườn xung quanh ngôi nhà."
-
"Lapset leikkivät pöydän ympärillä."
"Bọn trẻ chơi xung quanh cái bàn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ympärillä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ympärillä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ympärillä' có thể dịch là 'xung quanh' hoặc 'chung quanh', chỉ vị trí bao quanh một vật hoặc khu vực nào đó. Cần phân biệt với 'ympäri', thường chỉ sự chuyển động hoặc phạm vi bao phủ.