(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ympärillä
A2
adverb A2 Tổng quát

ympärillä

/ˈympærilːæ/
xung quanh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ympärillä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian tai jonkun ympärillä, jonkin asian tai jonkun lähellä joka puolella.

Ý nghĩa của "ympärillä" trong tiếng Việt

Theo hình tròn hoặc đường cong; bao quanh một cái gì đó.

Câu ví dụ với "ympärillä"

  • "Talossa on puutarha ympärillä."

    "Có một khu vườn xung quanh ngôi nhà."

  • "Lapset leikkivät pöydän ympärillä."

    "Bọn trẻ chơi xung quanh cái bàn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ympärillä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ympärillä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ympärillä' có thể dịch là 'xung quanh' hoặc 'chung quanh', chỉ vị trí bao quanh một vật hoặc khu vực nào đó. Cần phân biệt với 'ympäri', thường chỉ sự chuyển động hoặc phạm vi bao phủ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ympärillä"