(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yrittää
A2
verbi A2 Tổng quát

yrittää

/ˈyritːæː/
đang cố gắng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yrittää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä parhaansa saavuttaakseen jotakin.

Ý nghĩa của "yrittää" trong tiếng Việt

Cố gắng, nỗ lực làm hoặc đạt được điều gì đó.

Câu ví dụ với "yrittää"

  • "Yritän oppia puhumaan suomea."

    "Tôi đang cố gắng học nói tiếng Phần Lan."

  • "Hän yrittää parhaansa."

    "Anh ấy đang cố gắng hết sức."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yrittää"

Đồng nghĩa

Cách dùng "yrittää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yrittää' có nghĩa là cố gắng, nỗ lực. Cần phân biệt với 'onnistua' (thành công) và 'epäonnistua' (thất bại). 'Yrittää' thường đi kèm với động từ nguyên thể (infinitiivi).

Bảng chia từ (Taivutus) của "yrittää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: yrittää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) yritän
Minä yritän oppia suomea.
(Tôi đang cố gắng học tiếng Phần Lan.)
sinä (bạn) yrität
Sinä yrität parhaasi.
(Bạn đang cố gắng hết sức.)
hän (anh/cô ấy) yrittää
Hän yrittää nukkua.
(Anh/Cô ấy đang cố gắng ngủ.)
me (chúng tôi) yritämme
Me yritämme auttaa sinua.
(Chúng tôi đang cố gắng giúp bạn.)
te (các bạn) yritätte
Te yritätte liikaa.
(Các bạn đang cố gắng quá nhiều.)
he (họ) yrittävät
He yrittävät päästä maaliin.
(Họ đang cố gắng về đích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä yritän oppia suomea."

    "Tôi đang cố gắng học tiếng Phần Lan."

  • "Hän yrittää löytää uuden työpaikan."

    "Anh ấy/Cô ấy đang cố gắng tìm một công việc mới."

  • "Me yritämme aina parhaamme."

    "Chúng tôi luôn cố gắng hết sức mình."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Minä yritän oppia suomea."

    "Tôi đang cố gắng học tiếng Phần Lan."

  • "Hän yritti soittaa sinulle eilen."

    "Hôm qua anh ấy đã cố gắng gọi cho bạn."

  • "Meidän pitää yrittää löytää ratkaisu tähän ongelmaan."

    "Chúng ta cần cố gắng tìm ra giải pháp cho vấn đề này."