yritys
Định nghĩa & Giải nghĩa "yritys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ponnekas toimenpide jonkin saavuttamiseksi.
Ý nghĩa của "yritys" trong tiếng Việt
Sự nỗ lực vất vả; một sự cố gắng để làm hoặc đạt được điều gì đó.
Câu ví dụ với "yritys"
-
"Tein parhaani, mutta epäonnistuin yrityksessäni."
"Tôi đã cố gắng hết sức, nhưng tôi đã thất bại trong nỗ lực của mình."
-
"Hän osoitti suurta yritystä päästä maaliin."
"Anh ấy đã thể hiện một nỗ lực lớn để về đích."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yritys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yritys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'yritys' viittaa sekä ponnistukseen että itse yrittämiseen. Se voi myös viitata yritykseen liiketoiminnallisessa mielessä, mutta tässä yhteydessä keskitymme sen merkitykseen 'ponnistus'. Vastaava verbi on 'yrittää'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "yritys"
Bảng chia từ (Declension) cho yritys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | yritys |
Yritys on menestyvä.
(Công ty này đang thành công.)
|
| Biến cách số ít | yritystä |
Tarvitsen uutta yritystä.
(Tôi cần một nỗ lực mới.)
|
| Sở hữu cách số ít | yrityksen |
Yrityksen tulos on hyvä.
(Kết quả của công ty rất tốt.)
|
| Nguyên thể số nhiều | yritykset |
Monet yritykset ovat kiinnostuneita.
(Nhiều công ty quan tâm đến điều này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tämä on yrityksen uusi strategia."
"Đây là chiến lược mới của công ty."
-
"Yrityksen tulos oli odotettua parempi."
"Kết quả của công ty tốt hơn mong đợi."
-
"Olen kiinnostunut yrityksen historiasta."
"Tôi quan tâm đến lịch sử của công ty."