ystävä
Định nghĩa & Giải nghĩa "ystävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, johon luotat ja jonka kanssa vietät aikaa.
Ý nghĩa của "ystävä" trong tiếng Việt
Bạn thân, bạn chí cốt.
Câu ví dụ với "ystävä"
-
"Hän on minun hyvä ystäväni."
"Cô ấy là một người bạn tốt của tôi."
-
"Vietimme iltaa ystävien kanssa."
"Chúng tôi đã dành buổi tối với bạn bè."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ystävä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ystävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ystävä' là bạn bè nói chung. Để diễn tả 'bạn thân', có thể dùng 'paras ystävä' (bạn tốt nhất). Sắc thái thân thiết có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và mối quan hệ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ystävä"
Bảng chia từ (Declension) cho ystävä:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ystävä |
Hän on minun ystävä.
(Cô ấy là bạn của tôi.)
|
| Biến cách số ít | ystävää |
Tarvitsen ystävää.
(Tôi cần một người bạn.)
|
| Sở hữu cách số ít | ystävän |
Ystävän neuvo oli arvokas.
(Lời khuyên của người bạn thật quý giá.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ystävät |
Minulla on monta ystävää.
(Tôi có nhiều bạn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sain lahjan ystävältäni."
"Tôi nhận được một món quà từ người bạn của tôi."
-
"Kuulin uutiset ystävältä."
"Tôi nghe tin tức từ một người bạn."
-
"Olen oppinut paljon ystävältäni."
"Tôi đã học được rất nhiều điều từ bạn của tôi."
-
"Minä luotan ystävän sanaan."
"Tôi tin vào lời của một người bạn."
-
"Näin ystävän auton eilen."
"Tôi đã nhìn thấy xe của một người bạn hôm qua."
-
"Olen lukenut ystävän kirjan."
"Tôi đã đọc cuốn sách của một người bạn."
-
"Menin ystävään kylään."
"Tôi đã đi thăm một người bạn."
-
"Hän luottaa ystäväänsä."
"Anh ấy tin tưởng vào người bạn của mình."
-
"Olen menossa ystävään elokuviin."
"Tôi đang đi xem phim với một người bạn."