ystävällinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "ystävällinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on ystävällinen, miellyttävä ja helposti lähestyttävä.
Ý nghĩa của "ystävällinen" trong tiếng Việt
Thân thiện, hòa nhã, dễ mến; có tính hòa bình.
Câu ví dụ với "ystävällinen"
-
"Hän on hyvin ystävällinen ihminen."
"Anh ấy là một người rất thân thiện."
-
"Ilmapiiri oli ystävällinen ja rento."
"Bầu không khí rất thân thiện và thoải mái."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ystävällinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ystävällinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ystävällinen' thường được dùng để miêu tả tính cách của một người hoặc bầu không khí thân thiện, hòa đồng. Nó tương đương với 'thân thiện' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với một số từ đồng nghĩa khác.