(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ystävällinen
A2
adjective A2 Quan hệ xã hội, Giao tiếp

ystävällinen

/ˈystævæˌlinen/
thân thiện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ystävällinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on ystävällinen, miellyttävä ja helposti lähestyttävä.

Ý nghĩa của "ystävällinen" trong tiếng Việt

Thân thiện, hòa nhã, dễ mến; có tính hòa bình.

Câu ví dụ với "ystävällinen"

  • "Hän on hyvin ystävällinen ihminen."

    "Anh ấy là một người rất thân thiện."

  • "Ilmapiiri oli ystävällinen ja rento."

    "Bầu không khí rất thân thiện và thoải mái."

Cách dùng "ystävällinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ystävällinen' thường được dùng để miêu tả tính cách của một người hoặc bầu không khí thân thiện, hòa đồng. Nó tương đương với 'thân thiện' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với một số từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ystävällinen"