(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ystävällisyys
B1
substantiivi B1 Xã hội học, Tâm lý học

ystävällisyys

/ˈystævællisyy̯s/
sự thân thiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ystävällisyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ystävällinen käytös tai ominaisuus; myönteinen asenne muita kohtaan.

Ý nghĩa của "ystävällisyys" trong tiếng Việt

Sự thân thiện, lòng tốt, thái độ hòa nhã.

Câu ví dụ với "ystävällisyys"

  • "Hänen ystävällisyytensä teki minuun suuren vaikutuksen."

    "Sự thân thiện của anh ấy đã gây ấn tượng lớn cho tôi."

  • "Ystävällisyys on tärkeä piirre ihmisessä."

    "Sự thân thiện là một đặc điểm quan trọng ở con người."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ystävällisyys"

Đồng nghĩa

sympaattisuus (sự dễ mến)

Trái nghĩa

Cách dùng "ystävällisyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ystävällisyys' thường được dùng để chỉ sự thân thiện, lòng tốt một cách tổng quát. Cần phân biệt với 'ystävällinen', là tính từ chỉ người thân thiện.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ystävällisyys"

Bảng chia từ (Declension) cho ystävällisyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ystävällisyys
Hänen ystävällisyytensä kosketti minua syvästi.
(Sự tử tế của anh ấy đã chạm đến tôi sâu sắc.)
Biến cách số ít ystävällisyyttä
Tarvitsen ystävällisyyttä tänään.
(Hôm nay tôi cần sự tử tế.)
Sở hữu cách số ít ystävällisyyden
Ystävällisyyden hinta on korkea.
(Cái giá của sự tử tế là rất cao.)
Nguyên thể số nhiều ystävällisyydet
Ihmisten ystävällisyydet lämmittävät sydäntäni.
(Sự tử tế của mọi người sưởi ấm trái tim tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Sain paljon apua ystävällisyydeltä."

    "Tôi nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ sự tử tế."

  • "Olin liikuttunut heidän ystävällisyydeltään."

    "Tôi đã cảm động trước sự tử tế của họ."

  • "Hän oppi paljon ystävällisyydeltä ja myötätunnolta."

    "Anh ấy đã học được rất nhiều điều từ sự tử tế và lòng trắc ẩn."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Arvostan hänen ystävällisyyttään."

    "Tôi đánh giá cao sự thân thiện của anh ấy/cô ấy."

  • "En unohda koskaan sinun ystävällisyyttäsi."

    "Tôi sẽ không bao giờ quên sự thân thiện của bạn."

  • "Hän osoitti suurta ystävällisyyttä."

    "Anh ấy/cô ấy đã thể hiện sự thân thiện tuyệt vời."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Ystävällisyys on tärkeä ominaisuus ihmissuhteissa."

    "Sự tử tế là một phẩm chất quan trọng trong các mối quan hệ con người."

  • "Hänen ystävällisyys teki minuun suuren vaikutuksen."

    "Sự tử tế của anh ấy đã gây ấn tượng lớn với tôi."

  • "Ystävällisyys voi muuttaa maailmaa."

    "Sự tử tế có thể thay đổi thế giới."