(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ystävyys
A2
substantiivi A2 Xã hội học, Tâm lý học

ystävyys

/ˈystæʋyːs/
tình bạn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ystävyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kahden tai useamman ihmisen välinen kiintymyssuhde, joka perustuu luottamukseen, kunnioitukseen ja yhteisiin kokemuksiin.

Ý nghĩa của "ystävyys" trong tiếng Việt

Tình bạn, sự đồng hành, cảm giác được ở bên ai đó và chia sẻ những trải nghiệm; hoặc trạng thái là một người bạn đồng hành.

Câu ví dụ với "ystävyys"

  • "Hyvä ystävyys on korvaamaton."

    "Một tình bạn tốt là vô giá."

  • "Meillä on ollut pitkä ystävyys."

    "Chúng tôi đã có một tình bạn lâu dài."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ystävyys"

Đồng nghĩa

kaveruus (tình bạn bè)

Cách dùng "ystävyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ystävyys' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'tình bạn' trong tiếng Việt. Nó diễn tả mối quan hệ gắn bó, tin tưởng và chia sẻ giữa hai hoặc nhiều người. Cần phân biệt với 'rakkaus' (tình yêu) là mối quan hệ lãng mạn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ystävyys"

Bảng chia từ (Declension) cho ystävyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ystävyys
Ystävyys on tärkeää.
(Tình bạn là quan trọng.)
Biến cách số ít ystävyyttä
Tarvitsen ystävyyttä.
(Tôi cần tình bạn.)
Sở hữu cách số ít ystävyyden
Ystävyyden arvo on suuri.
(Giá trị của tình bạn là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều ystävyydet
Meillä on monia ystävyyksiä.
(Chúng tôi có nhiều tình bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Olen kiitollinen ystävyydelle, jota olemme jakaneet."

    "Tôi biết ơn tình bạn mà chúng ta đã chia sẻ."

  • "Hän antoi kaikkensa ystävyydelle, vaikka se ei aina ollut helppoa."

    "Anh ấy đã cống hiến tất cả cho tình bạn, mặc dù không phải lúc nào cũng dễ dàng."

  • "Meidän pitäisi antaa enemmän arvoa ystävyydelle ja vaalia sitä."

    "Chúng ta nên coi trọng tình bạn hơn và trân trọng nó."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Ystävyytenä elämä on rikkaampaa."

    "Với tư cách là tình bạn, cuộc sống trở nên phong phú hơn."

  • "Hän puhui ystävyytenä, ei rakkauden tunteena."

    "Anh ấy nói về nó như là tình bạn, không phải là cảm giác yêu đương."

  • "Pidän häntä ystävyytenä, en minään muuna."

    "Tôi coi anh ấy như một người bạn, không gì khác."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Ystävyyksin saavutimme paljon enemmän kuin yksin."

    "Bằng hữu nghị, chúng ta đã đạt được nhiều hơn là một mình."

  • "Ongnellisuus saavutetaan usein ystävyyksin ja rakkaudella."

    "Hạnh phúc thường đạt được bằng hữu nghị và tình yêu."

  • "Ystävyyksin voimme ylittää vaikeimmatkin esteet."

    "Bằng hữu nghị, chúng ta có thể vượt qua những trở ngại khó khăn nhất."