acquaforte
Định nghĩa & Giải nghĩa "acquaforte"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tecnica di incisione su metallo che utilizza l'acido per corrodere le parti non protette, creando così un disegno incavato.
Ý nghĩa của "acquaforte" trong tiếng Việt
Một công cụ được sử dụng cho khắc axit, quá trình sử dụng axit mạnh hoặc chất ăn mòn để cắt vào các phần không được bảo vệ của bề mặt kim loại để tạo ra một thiết kế lõm (khắc chìm) trên kim loại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "acquaforte"
-
"L'acquaforte è una tecnica di incisione molto antica."
"Khắc axit là một kỹ thuật khắc rất cổ xưa."
-
"Rembrandt è famoso per le sue acqueforti."
"Rembrandt nổi tiếng với những bản khắc axit của ông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acquaforte"
Đồng nghĩa
Cách dùng "acquaforte" & Ghi chú
Cách dùng "acquaforte" đúng ngữ cảnh
Thuật ngữ 'acquaforte' trong tiếng Ý chỉ phương pháp khắc axit hoặc bản in được tạo ra bằng phương pháp này. Cần phân biệt với các kỹ thuật in khác như xilografia (khắc gỗ) hoặc litografia (in đá).
Ngữ pháp & Chia từ "acquaforte" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'acquaforte |
L'acquaforte è una tecnica di incisione.
(Khắc axit là một kỹ thuật khắc.)
|
| Với mạo từ xác định | le acqueforti |
Le acqueforti di Rembrandt sono famose in tutto il mondo.
(Các bản khắc axit của Rembrandt nổi tiếng trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'acquaforte |
Ho comprato un'acquaforte antica al mercato.
(Tôi đã mua một bản khắc axit cổ tại chợ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'acquaforte di Rembrandt è famosa per la sua precisione e il dettaglio."
"Bức khắc axit của Rembrandt nổi tiếng về độ chính xác và chi tiết."
-
"Il museo espone un'acquaforte del XVIII secolo raffigurante una scena di caccia."
"Bảo tàng trưng bày một bản khắc axit thế kỷ 18 mô tả một cảnh săn bắn."
-
"Le acqueforti di Goya sono spesso caratterizzate da un forte senso di critica sociale."
"Các bản khắc axit của Goya thường được đặc trưng bởi một cảm giác phê phán xã hội mạnh mẽ."
-
"L'acquaforte di Rembrandt è famosa per la sua precisione e dettaglio."
"Bản khắc axit của Rembrandt nổi tiếng vì sự chính xác và chi tiết."
-
"Ho acquistato un'acquaforte antica ad un mercatino dell'usato."
"Tôi đã mua một bản khắc axit cổ tại một khu chợ đồ cũ."
-
"La mostra presenta diverse acqueforti di artisti contemporanei."
"Triển lãm trưng bày nhiều bản khắc axit của các nghệ sĩ đương đại."