(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acquisizione
B2
sostantivo B2 Kinh tế

acquisizione

/akkwiziˈtsjone/
sự thâu tóm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acquisizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di ottenere il controllo di qualcosa, specialmente di una società.

Ý nghĩa của "acquisizione" trong tiếng Việt

Hành động nắm quyền kiểm soát, đặc biệt là một công ty.

Câu ví dụ tiếng Ý với "acquisizione"

  • "L'acquisizione dell'azienda da parte del gruppo straniero ha creato molti posti di lavoro."

    "Việc tập đoàn nước ngoài thâu tóm công ty đã tạo ra nhiều việc làm."

  • "L'acquisizione di nuove competenze è fondamentale per la crescita professionale."

    "Việc thâu tóm các kỹ năng mới là điều cơ bản cho sự phát triển nghề nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acquisizione"

Đồng nghĩa

rilevamento (sự tiếp quản)

Cách dùng "acquisizione" & Ghi chú

Cách dùng "acquisizione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'acquisizione' thường được dùng trong bối cảnh kinh tế và tài chính, tương tự như 'thâu tóm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'acquisto' (mua sắm) là hành động mua thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "acquisizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'acquisizione
L'acquisizione di nuove competenze è fondamentale per la crescita professionale.
(Việc thu thập các kỹ năng mới là rất quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.)
Với mạo từ xác định le acquisizioni
Le acquisizioni recenti dell'azienda hanno aumentato il suo valore di mercato.
(Những thương vụ mua lại gần đây của công ty đã làm tăng giá trị thị trường của nó.)
Với mạo từ không xác định un'acquisizione
Un'acquisizione improvvisa potrebbe destabilizzare il mercato.
(Một vụ mua lại bất ngờ có thể gây bất ổn cho thị trường.)