(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adatto ai bambini
A2
aggettivo A2 Giáo dục, Truyền thông

adatto ai bambini

/aˈdat.to ai ˈbam.bi.ni/
nội dung thân thiện với trẻ em
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adatto ai bambini"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Contenuti appropriati e sicuri per i bambini; contenuti progettati o adattati per essere attraenti e adatti ai bambini.

Ý nghĩa của "adatto ai bambini" trong tiếng Việt

Nội dung phù hợp và an toàn cho trẻ em; nội dung được thiết kế hoặc điều chỉnh để hấp dẫn và phù hợp với trẻ em.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adatto ai bambini"

  • "Questo programma televisivo è adatto ai bambini."

    "Chương trình truyền hình này phù hợp với trẻ em."

  • "Abbiamo bisogno di più libri adatti ai bambini nella biblioteca."

    "Chúng ta cần thêm sách phù hợp với trẻ em trong thư viện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adatto ai bambini"

Đồng nghĩa

Cách dùng "adatto ai bambini" & Ghi chú

Cách dùng "adatto ai bambini" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này có nghĩa đen là 'phù hợp với trẻ em'. Nó thường được dùng để mô tả các chương trình, trò chơi, sách, hoặc bất kỳ nội dung nào khác được thiết kế đặc biệt để an toàn và thú vị cho trẻ em.

Ngữ pháp & Chia từ "adatto ai bambini" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo libro è adatto ai bambini."

    "Cuốn sách này phù hợp với trẻ em."

  • "Le attività che proponiamo sono adatte ai bambini di tutte le età."

    "Những hoạt động mà chúng tôi đề xuất phù hợp với trẻ em ở mọi lứa tuổi."

  • "Abbiamo creato dei contenuti video adatti ai bambini."

    "Chúng tôi đã tạo ra một số nội dung video phù hợp với trẻ em."