(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affidamento dei figli
B2
sostantivo B2 Luật pháp

affidamento dei figli

/affidaˈmento dei ˈfiʎʎi/
quyền nuôi con
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affidamento dei figli"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'affidamento dei figli è l'insieme dei diritti e doveri dei genitori nei confronti dei figli minorenni, soprattutto in caso di separazione o divorzio.

Ý nghĩa của "affidamento dei figli" trong tiếng Việt

Quyền và trách nhiệm pháp lý để chăm sóc một đứa trẻ, đặc biệt sau khi cha mẹ chúng đã ly thân hoặc ly hôn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affidamento dei figli"

  • "Il giudice ha stabilito l'affidamento congiunto dei figli ad entrambi i genitori."

    "Thẩm phán đã quyết định quyền nuôi con chung cho cả hai cha mẹ."

  • "L'avvocato ha consigliato alla madre di chiedere l'affidamento esclusivo dei figli."

    "Luật sư khuyên người mẹ yêu cầu quyền nuôi con duy nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affidamento dei figli"

Đồng nghĩa

custodia dei figli (quyền giám hộ con cái)

Cách dùng "affidamento dei figli" & Ghi chú

Cách dùng "affidamento dei figli" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, có nhiều cách diễn đạt liên quan đến 'quyền nuôi con'. 'Affidamento' nhấn mạnh khía cạnh pháp lý và trách nhiệm chăm sóc. Cần phân biệt với 'custodia', đôi khi được dùng tương tự nhưng có thể mang sắc thái khác.

Ngữ pháp & Chia từ "affidamento dei figli" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'affidamento dei figli
L'affidamento dei figli è una questione delicata.
(Việc nuôi dưỡng con cái là một vấn đề tế nhị.)
Với mạo từ xác định gli affidamenti dei figli
Gli affidamenti dei figli possono essere congiunti o esclusivi.
(Việc nuôi dưỡng con cái có thể là chung hoặc riêng.)
Với mạo từ không xác định un affidamento dei figli
Ottenere un affidamento dei figli richiede tempo e pazienza.
(Để có được quyền nuôi con cái cần có thời gian và sự kiên nhẫn.)