(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affine
C2
aggettivo C2 Toán học, Hình học, Xử lý ảnh

affine

/ˈaffine/
affine
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che conserva il parallelismo, relativo alle trasformazioni geometriche che mantengono le rette e i rapporti tra segmenti paralleli.

Ý nghĩa của "affine" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc bảo toàn tính song song; liên quan đến các phép biến đổi bảo toàn tính thẳng hàng và tỷ lệ khoảng cách dọc theo các đường thẳng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affine"

  • "Una trasformazione affine conserva le rette parallele."

    "Một phép biến đổi affine bảo toàn các đường thẳng song song."

  • "La geometria affine studia le proprietà invarianti rispetto alle trasformazioni affini."

    "Hình học affine nghiên cứu các tính chất bất biến đối với các phép biến đổi affine."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affine"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "affine" & Ghi chú

Cách dùng "affine" đúng ngữ cảnh

Trong toán học, 'affine' thường dùng để mô tả các phép biến đổi hoặc không gian bảo toàn tính song song. Cần phân biệt với 'lineare' (tuyến tính), vì affine có thể bao gồm cả phép tịnh tiến.

Ngữ pháp & Chia từ "affine" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La geometria affine è fondamentale per la computer grafica."

    "Hình học affine là nền tảng cho đồ họa máy tính."

  • "Le trasformazioni affini conservano le proprietà di parallelismo."

    "Các phép biến đổi affine bảo toàn các thuộc tính song song."

  • "Gli spazi affini sono studiati in algebra lineare."

    "Không gian affine được nghiên cứu trong đại số tuyến tính."