(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affini
B2
aggettivo B2 Xã hội học, Tâm lý học

affini

/afˈfiːni/
cùng chí hướng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affini"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi ha affinità, analogie o somiglianze con altri; che condivide interessi, gusti, idee o scopi.

Ý nghĩa của "affini" trong tiếng Việt

Có chung ý kiến, sở thích và thị hiếu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affini"

  • "Sono persone affini, condividono la passione per la musica."

    "Họ là những người có cùng chí hướng, họ có chung niềm đam mê âm nhạc."

  • "Cerchiamo collaboratori affini alla nostra filosofia aziendale."

    "Chúng tôi tìm kiếm những cộng sự có cùng chí hướng với triết lý kinh doanh của chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affini"

Đồng nghĩa

simili (tương tự) concordi (đồng ý)

Trái nghĩa

discordi (bất đồng) differenti (khác biệt)

Cách dùng "affini" & Ghi chú

Cách dùng "affini" đúng ngữ cảnh

Từ 'affini' thường được dùng để chỉ những người có cùng sở thích, lý tưởng, hoặc mục tiêu. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa gần như 'simile' (tương tự) hoặc 'uguale' (giống hệt).

Ngữ pháp & Chia từ "affini" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Abbiamo interessi affini e per questo ci troviamo molto bene."

    "Chúng ta có những sở thích tương đồng và vì vậy chúng ta hòa hợp với nhau rất tốt."

  • "Le loro idee politiche sono affini, quindi collaborano spesso a progetti comuni."

    "Những ý tưởng chính trị của họ tương đồng, vì vậy họ thường xuyên hợp tác trong các dự án chung."

  • "Cerchiamo persone con competenze affini alle nostre per ampliare il team."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm những người có kỹ năng tương đồng với chúng tôi để mở rộng đội ngũ."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "I miei interessi e i tuoi sono affini, per questo siamo buoni amici."

    "Sở thích của tôi và của bạn tương đồng, vì vậy chúng ta là bạn tốt."

  • "Le sue idee politiche e le nostre sono affini, quindi collaboriamo spesso."

    "Những ý tưởng chính trị của anh ấy/cô ấy và của chúng tôi tương đồng, vì vậy chúng tôi thường xuyên hợp tác."

  • "I loro caratteri e i vostri sembrano affini, forse potreste andare d'accordo."

    "Tính cách của họ và của các bạn có vẻ tương đồng, có lẽ các bạn có thể hòa hợp."