(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agonia
C2
sostantivo C2 Đời sống hàng ngày

agonia

/aɡoˈniːa/
sự đau đớn tột cùng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agonia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di estrema sofferenza fisica o morale, spesso preludio alla morte.

Ý nghĩa của "agonia" trong tiếng Việt

Sự đau đớn tột cùng về thể xác hoặc tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agonia"

  • "Era in agonia da giorni a causa della malattia."

    "Anh ta đã đau đớn tột cùng trong nhiều ngày vì căn bệnh."

  • "La sua agonia spirituale era evidente a tutti."

    "Sự đau khổ tinh thần tột cùng của anh ấy hiển hiện trước mắt mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agonia"

Đồng nghĩa

tormento (sự giày vò) supplizio (sự khổ hình)

Cách dùng "agonia" & Ghi chú

Cách dùng "agonia" đúng ngữ cảnh

Từ "agonia" trong tiếng Ý biểu thị sự đau đớn tột cùng, thường liên quan đến giai đoạn hấp hối hoặc sự thống khổ tinh thần sâu sắc. Nó có sắc thái mạnh mẽ hơn so với một số từ khác chỉ sự đau đớn thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "agonia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'agonia
L'agonia del paziente è stata lunga e dolorosa.
(Sự hấp hối của bệnh nhân thật dài và đau đớn.)
Với mạo từ xác định le agonie
Le agonie della guerra sono indescrivibili.
(Sự hấp hối của chiến tranh là không thể diễn tả.)
Với mạo từ không xác định un'agonia
Ha vissuto un'agonia prima di morire.
(Anh ấy đã trải qua một cơn hấp hối trước khi chết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un'agonia lenta e dolorosa."

    "Tôi đã chứng kiến một sự hấp hối chậm chạp và đau đớn."

  • "La sua decisione lo ha gettato in un'agonia profonda."

    "Quyết định của anh ấy đã đẩy anh ấy vào một sự đau khổ sâu sắc."

  • "Era un'agonia continua aspettare notizie."

    "Việc chờ đợi tin tức là một sự đau khổ liên tục."