(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agricolo
B1
aggettivo B1 Nông nghiệp, Lịch sử, Xã hội học

agricolo

/aˈɡriko.lo/
thuộc về nông nghiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agricolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda l'agricoltura.

Ý nghĩa của "agricolo" trong tiếng Việt

Liên quan đến đất canh tác hoặc việc canh tác đất đai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agricolo"

  • "La regione è prevalentemente agricola."

    "Vùng này chủ yếu là nông nghiệp."

  • "Il prodotto interno lordo agricolo è aumentato quest'anno."

    "Tổng sản phẩm quốc nội nông nghiệp đã tăng trong năm nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agricolo"

Đồng nghĩa

agrario (thuộc về nông nghiệp (nghĩa rộng hơn))

Cách dùng "agricolo" & Ghi chú

Cách dùng "agricolo" đúng ngữ cảnh

Từ 'agricolo' thường được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến nông nghiệp, sản xuất nông nghiệp và các hoạt động liên quan đến canh tác. Lưu ý sự khác biệt so với 'agrario', cũng liên quan đến nông nghiệp nhưng thường mang ý nghĩa rộng hơn, liên quan đến các vấn đề kinh tế và chính trị của ngành nông nghiệp.

Ngữ pháp & Chia từ "agricolo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il settore agricolo italiano è molto importante per l'economia del paese."

    "Ngành nông nghiệp Ý rất quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước."

  • "Le politiche agricole dell'Unione Europea influenzano le aziende agricole locali."

    "Các chính sách nông nghiệp của Liên minh Châu Âu ảnh hưởng đến các công ty nông nghiệp địa phương."

  • "Questo è un prodotto agricolo biologico certificato."

    "Đây là một sản phẩm nông nghiệp hữu cơ được chứng nhận."