(Vị trí top_banner)
Hình minh họa al minimo
B1
avverbio B1 General

al minimo

/al ˈmi.ni.mo/
ở mức tối thiểu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "al minimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nella quantità o misura più piccola possibile.

Ý nghĩa của "al minimo" trong tiếng Việt

Ở mức độ nhỏ nhất có thể; ở mức tối thiểu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "al minimo"

  • "Dobbiamo ridurre le spese al minimo."

    "Chúng ta phải giảm chi phí xuống mức tối thiểu."

  • "Ho fatto il minimo indispensabile per superare l'esame."

    "Tôi đã làm ở mức tối thiểu cần thiết để vượt qua kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "al minimo"

Đồng nghĩa

perlomeno (ít nhất) quantomeno (ít ra thì)

Trái nghĩa

Cách dùng "al minimo" & Ghi chú

Cách dùng "al minimo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ mức độ thấp nhất, giới hạn tối thiểu của một cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chi phí đến nỗ lực cần thiết.

Ngữ pháp & Chia từ "al minimo" (Grammatica)