(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ambiente di lavoro stimolante
B2
locuzione nominale B2 Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

ambiente di lavoro stimolante

/amˈbjɛnte di laˈvoɾo stimolaŋte/
môi trường làm việc tạo động lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ambiente di lavoro stimolante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un contesto lavorativo che incoraggia e motiva i dipendenti a dare il meglio di sé, promuovendo un senso di scopo e dinamismo.

Ý nghĩa của "ambiente di lavoro stimolante" trong tiếng Việt

Một môi trường hoặc bầu không khí khuyến khích và truyền cảm hứng cho các cá nhân thể hiện tốt nhất khả năng của họ, nuôi dưỡng cảm giác về mục đích và động lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ambiente di lavoro stimolante"

  • "Creare un ambiente di lavoro stimolante è fondamentale per il successo di un'azienda."

    "Tạo ra một môi trường làm việc tạo động lực là yếu tố then chốt cho sự thành công của một công ty."

  • "Un ambiente di lavoro stimolante favorisce la creatività e l'innovazione."

    "Một môi trường làm việc tạo động lực thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ambiente di lavoro stimolante"

Đồng nghĩa

clima lavorativo positivo (môi trường làm việc tích cực)

Trái nghĩa

ambiente di lavoro demotivante (môi trường làm việc gây mất động lực)

Cách dùng "ambiente di lavoro stimolante" & Ghi chú

Cách dùng "ambiente di lavoro stimolante" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này mô tả môi trường làm việc, nơi nhân viên cảm thấy được thúc đẩy và có động lực để làm việc hiệu quả. Cần phân biệt với 'ambiente di lavoro tossico' (môi trường làm việc độc hại).

Ngữ pháp & Chia từ "ambiente di lavoro stimolante" (Grammatica)