(Vị trí top_banner)
Hình minh họa americano
A2
aggettivo A2 Địa lý, Văn hóa, Chính trị

americano

/ameɾiˈkaːno/
người Mỹ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "americano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo o appartenente agli Stati Uniti d'America.

Ý nghĩa của "americano" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, người dân hoặc văn hóa của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "americano"

  • "È un film americano."

    "Đó là một bộ phim Mỹ."

  • "La cultura americana è molto popolare nel mondo."

    "Văn hóa Mỹ rất phổ biến trên thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "americano"

Đồng nghĩa

statunitense (thuộc về Hoa Kỳ)

Cách dùng "americano" & Ghi chú

Cách dùng "americano" đúng ngữ cảnh

Cần chú ý đến giống và số của tính từ. 'Americano' là giống đực, số ít. 'Americana' là giống cái, số ít. 'Americani' là giống đực, số nhiều. 'Americane' là giống cái, số nhiều. Nên xem xét sự khác biệt văn hóa giữa Mỹ và Ý khi sử dụng từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "americano" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un'auto americana usata."

    "Tôi đã mua một chiếc ô tô cũ của Mỹ."

  • "La cultura americana è molto popolare in tutto il mondo."

    "Văn hóa Mỹ rất phổ biến trên toàn thế giới."

  • "Molti studenti italiani sognano di studiare in università americane."

    "Nhiều sinh viên Ý mơ ước được học tại các trường đại học Mỹ."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico americano adora la pizza."

    "Người bạn Mỹ của tôi rất thích pizza."

  • "La sua macchina americana è molto grande."

    "Chiếc xe hơi kiểu Mỹ của anh ấy rất to."

  • "I nostri vicini americani sono molto simpatici."

    "Những người hàng xóm Mỹ của chúng tôi rất dễ mến."