(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amore eterno
B2
sostantivo B2 Tình cảm, Quan hệ cá nhân

amore eterno

/aˈmoːre eˈtɛrno/
tình yêu cuối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amore eterno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Amore che dura per sempre, considerato come l'amore più importante e duraturo nella vita di una persona.

Ý nghĩa của "amore eterno" trong tiếng Việt

Tình yêu cuối cùng, tình yêu đích thực, hoặc tình yêu bền bỉ nhất trong cuộc đời một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amore eterno"

  • "Il loro amore eterno è stato celebrato con una grande festa."

    "Tình yêu vĩnh cửu của họ đã được kỷ niệm bằng một bữa tiệc lớn."

  • "Credevo che fosse amore eterno, ma mi sbagliavo."

    "Tôi đã tin rằng đó là tình yêu vĩnh cửu, nhưng tôi đã sai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amore eterno"

Đồng nghĩa

amore infinito (tình yêu vô tận) amore per sempre (tình yêu mãi mãi)

Trái nghĩa

amore passeggero (tình yêu thoáng qua)

Cách dùng "amore eterno" & Ghi chú

Cách dùng "amore eterno" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'amore eterno' thường được dùng để chỉ tình yêu vĩnh cửu, tình yêu đích thực kéo dài suốt cuộc đời. Nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn 'tình yêu cuối', nhấn mạnh sự bất diệt và giá trị vĩnh cửu của tình yêu đó. Cần phân biệt với 'ultimo amore' (tình yêu cuối cùng), chỉ đơn thuần là mối tình sau cùng trong đời.

Ngữ pháp & Chia từ "amore eterno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'amore eterno
L'amore eterno è un concetto che affascina molte persone.
(Tình yêu vĩnh cửu là một khái niệm thu hút rất nhiều người.)
Với mạo từ xác định gli amori eterni
Gli amori eterni sono rari e preziosi.
(Những tình yêu vĩnh cửu rất hiếm và quý giá.)
Với mạo từ không xác định un amore eterno
Spero di trovare un amore eterno un giorno.
(Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ tìm thấy một tình yêu vĩnh cửu.)