annata
Định nghĩa & Giải nghĩa "annata"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'anno di produzione di un vino, specialmente se di pregio.
Ý nghĩa của "annata" trong tiếng Việt
Năm hoặc địa điểm mà rượu, đặc biệt là loại rượu chất lượng cao, được sản xuất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "annata"
-
"Questo è un Barolo di un'ottima annata."
"Đây là một chai Barolo có niên vụ tuyệt vời."
-
"L'annata 2015 è stata particolarmente favorevole per i vini rossi."
"Niên vụ 2015 đặc biệt thuận lợi cho các loại rượu vang đỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "annata" & Ghi chú
Cách dùng "annata" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'cổ điển' trong ngữ cảnh này hơi khác. 'Annata' trong tiếng Ý chỉ năm sản xuất rượu, đặc biệt là rượu vang chất lượng cao. Không nên nhầm lẫn với phong cách cổ điển (classico).