(Vị trí top_banner)
Hình minh họa annata
B2
sostantivo femminile B2 Thời trang, Đồ cổ, Rượu

annata

/anˈnaːta/
cổ điển
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "annata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'anno di produzione di un vino, specialmente se di pregio.

Ý nghĩa của "annata" trong tiếng Việt

Năm hoặc địa điểm mà rượu, đặc biệt là loại rượu chất lượng cao, được sản xuất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "annata"

  • "Questo è un Barolo di un'ottima annata."

    "Đây là một chai Barolo có niên vụ tuyệt vời."

  • "L'annata 2015 è stata particolarmente favorevole per i vini rossi."

    "Niên vụ 2015 đặc biệt thuận lợi cho các loại rượu vang đỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annata"

Đồng nghĩa

vendemmia (vụ thu hoạch nho)

Cách dùng "annata" & Ghi chú

Cách dùng "annata" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'cổ điển' trong ngữ cảnh này hơi khác. 'Annata' trong tiếng Ý chỉ năm sản xuất rượu, đặc biệt là rượu vang chất lượng cao. Không nên nhầm lẫn với phong cách cổ điển (classico).

Ngữ pháp & Chia từ "annata" (Grammatica)