anni consecutivi
Định nghĩa & Giải nghĩa "anni consecutivi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Anni che si susseguono senza interruzioni.
Ý nghĩa của "anni consecutivi" trong tiếng Việt
Liên tiếp, kế tiếp nhau, không gián đoạn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "anni consecutivi"
-
"Ha vinto il premio per tre anni consecutivi."
"Anh ấy đã thắng giải thưởng trong ba năm liên tiếp."
-
"Abbiamo avuto inverni rigidi per cinque anni consecutivi."
"Chúng tôi đã trải qua những mùa đông khắc nghiệt trong năm năm liên tiếp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anni consecutivi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "anni consecutivi" & Ghi chú
Cách dùng "anni consecutivi" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này được dùng để chỉ một khoảng thời gian nhiều năm liên tiếp, không ngắt quãng. Lưu ý sự hòa hợp giống và số của danh từ và tính từ.
Ngữ pháp & Chia từ "anni consecutivi" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho studiato italiano per tre anni consecutivi."
"Tôi đã học tiếng Ý trong ba năm liên tiếp."
-
"Dopo due sconfitte consecutive, la squadra ha finalmente vinto."
"Sau hai trận thua liên tiếp, đội bóng cuối cùng đã thắng."
-
"Abbiamo trascorso molti giorni consecutivi al mare durante l'estate."
"Chúng tôi đã trải qua nhiều ngày liên tiếp ở biển trong suốt mùa hè."
-
"Ho lavorato in quella azienda per cinque anni consecutivi."
"Tôi đã làm việc ở công ty đó trong năm năm liên tiếp."
-
"Dopo tre anni consecutivi di siccità, finalmente è arrivata la pioggia."
"Sau ba năm hạn hán liên tiếp, cuối cùng thì mưa cũng đã đến."
-
"Ha vinto il campionato per due anni consecutivi."
"Anh ấy đã vô địch giải đấu trong hai năm liên tiếp."
-
"Lavorare per tre anni consecutivi è stato più stressante che lavorare per quattro anni non consecutivi."
"Làm việc trong ba năm liên tiếp căng thẳng hơn làm việc trong bốn năm không liên tiếp."
-
"Questa è la squadra che ha vinto il campionato per il maggior numero di anni consecutivi nella storia."
"Đây là đội đã vô địch nhiều năm liên tiếp nhất trong lịch sử."
-
"Aver studiato la lingua italiana per cinque anni consecutivi mi ha reso più fluente rispetto a quando l'ho studiata per soli due anni."
"Việc học tiếng Ý trong năm năm liên tiếp đã giúp tôi trôi chảy hơn so với khi tôi chỉ học nó trong hai năm."