(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anni consecutivi
B1
aggettivo B1 Tổng quát

anni consecutivi

/ˈanni konsekutiˈvi/
những năm liên tiếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anni consecutivi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Anni che si susseguono senza interruzioni.

Ý nghĩa của "anni consecutivi" trong tiếng Việt

Liên tiếp, kế tiếp nhau, không gián đoạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "anni consecutivi"

  • "Ha vinto il premio per tre anni consecutivi."

    "Anh ấy đã thắng giải thưởng trong ba năm liên tiếp."

  • "Abbiamo avuto inverni rigidi per cinque anni consecutivi."

    "Chúng tôi đã trải qua những mùa đông khắc nghiệt trong năm năm liên tiếp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anni consecutivi"

Đồng nghĩa

anni successivi (những năm tiếp theo)

Cách dùng "anni consecutivi" & Ghi chú

Cách dùng "anni consecutivi" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này được dùng để chỉ một khoảng thời gian nhiều năm liên tiếp, không ngắt quãng. Lưu ý sự hòa hợp giống và số của danh từ và tính từ.

Ngữ pháp & Chia từ "anni consecutivi" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho studiato italiano per tre anni consecutivi."

    "Tôi đã học tiếng Ý trong ba năm liên tiếp."

  • "Dopo due sconfitte consecutive, la squadra ha finalmente vinto."

    "Sau hai trận thua liên tiếp, đội bóng cuối cùng đã thắng."

  • "Abbiamo trascorso molti giorni consecutivi al mare durante l'estate."

    "Chúng tôi đã trải qua nhiều ngày liên tiếp ở biển trong suốt mùa hè."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho lavorato in quella azienda per cinque anni consecutivi."

    "Tôi đã làm việc ở công ty đó trong năm năm liên tiếp."

  • "Dopo tre anni consecutivi di siccità, finalmente è arrivata la pioggia."

    "Sau ba năm hạn hán liên tiếp, cuối cùng thì mưa cũng đã đến."

  • "Ha vinto il campionato per due anni consecutivi."

    "Anh ấy đã vô địch giải đấu trong hai năm liên tiếp."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Lavorare per tre anni consecutivi è stato più stressante che lavorare per quattro anni non consecutivi."

    "Làm việc trong ba năm liên tiếp căng thẳng hơn làm việc trong bốn năm không liên tiếp."

  • "Questa è la squadra che ha vinto il campionato per il maggior numero di anni consecutivi nella storia."

    "Đây là đội đã vô địch nhiều năm liên tiếp nhất trong lịch sử."

  • "Aver studiato la lingua italiana per cinque anni consecutivi mi ha reso più fluente rispetto a quando l'ho studiata per soli due anni."

    "Việc học tiếng Ý trong năm năm liên tiếp đã giúp tôi trôi chảy hơn so với khi tôi chỉ học nó trong hai năm."