antartico
Định nghĩa & Giải nghĩa "antartico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo all'Antartide o alla regione antartica.
Ý nghĩa của "antartico" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc đặc trưng cho Nam Cực hoặc khu vực Nam Cực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "antartico"
-
"La regione antartica è freddissima."
"Khu vực Nam Cực cực kỳ lạnh."
-
"La calotta di ghiaccio antartica è una delle più grandi riserve di acqua dolce del mondo."
"Lớp băng Nam Cực là một trong những trữ lượng nước ngọt lớn nhất thế giới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antartico"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "antartico" & Ghi chú
Cách dùng "antartico" đúng ngữ cảnh
Từ 'antartico' dùng để chỉ những gì liên quan đến Nam Cực. Cần phân biệt với 'artico' (thuộc Bắc Cực).
Ngữ pháp & Chia từ "antartico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio viaggio antartico è stato un'esperienza indimenticabile."
"Chuyến đi Nam Cực của tôi là một trải nghiệm khó quên."
-
"La nostra base antartica è equipaggiata con le più moderne tecnologie."
"Căn cứ Nam Cực của chúng tôi được trang bị những công nghệ hiện đại nhất."
-
"I loro studi antartici hanno rivelato scoperte sorprendenti."
"Các nghiên cứu Nam Cực của họ đã tiết lộ những khám phá đáng kinh ngạc."