(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antartico
B1
aggettivo B1 Địa lý, Khoa học

antartico

/anˈtar.ti.ko/
thuộc Nam Cực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "antartico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo all'Antartide o alla regione antartica.

Ý nghĩa của "antartico" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho Nam Cực hoặc khu vực Nam Cực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "antartico"

  • "La regione antartica è freddissima."

    "Khu vực Nam Cực cực kỳ lạnh."

  • "La calotta di ghiaccio antartica è una delle più grandi riserve di acqua dolce del mondo."

    "Lớp băng Nam Cực là một trong những trữ lượng nước ngọt lớn nhất thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antartico"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "antartico" & Ghi chú

Cách dùng "antartico" đúng ngữ cảnh

Từ 'antartico' dùng để chỉ những gì liên quan đến Nam Cực. Cần phân biệt với 'artico' (thuộc Bắc Cực).

Ngữ pháp & Chia từ "antartico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio viaggio antartico è stato un'esperienza indimenticabile."

    "Chuyến đi Nam Cực của tôi là một trải nghiệm khó quên."

  • "La nostra base antartica è equipaggiata con le più moderne tecnologie."

    "Căn cứ Nam Cực của chúng tôi được trang bị những công nghệ hiện đại nhất."

  • "I loro studi antartici hanno rivelato scoperte sorprendenti."

    "Các nghiên cứu Nam Cực của họ đã tiết lộ những khám phá đáng kinh ngạc."