(Vị trí top_banner)
Hình minh họa approccio innovativo
B2
aggettivo B2 Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ, Giáo dục

approccio innovativo

/apˈprɔt͡ʃːo innovatiːvo/
cách tiếp cận đổi mới
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "approccio innovativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un modo di affrontare una situazione o un problema in modo nuovo e originale.

Ý nghĩa của "approccio innovativo" trong tiếng Việt

Mang tính đổi mới; có tính sáng tạo và độc đáo trong tư duy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "approccio innovativo"

  • "L'azienda ha adottato un approccio innovativo alla gestione delle risorse umane."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận đổi mới trong quản lý nguồn nhân lực."

  • "Questo progetto richiede un approccio innovativo per superare le sfide attuali."

    "Dự án này đòi hỏi một cách tiếp cận đổi mới để vượt qua những thách thức hiện tại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approccio innovativo"

Đồng nghĩa

metodo innovativo (phương pháp đổi mới) sistema innovativo (hệ thống đổi mới)

Trái nghĩa

approccio tradizionale (cách tiếp cận truyền thống)

Cách dùng "approccio innovativo" & Ghi chú

Cách dùng "approccio innovativo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phương pháp hoặc cách tiếp cận mới, sáng tạo và hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thống. Nó nhấn mạnh vào tính độc đáo và khả năng tạo ra sự khác biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "approccio innovativo" (Grammatica)