argilla
Định nghĩa & Giải nghĩa "argilla"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Roccia sedimentaria clastica, costituita prevalentemente da minerali argillosi.
Ý nghĩa của "argilla" trong tiếng Việt
Một loại đá trầm tích hạt mịn, chủ yếu bao gồm các khoáng vật sét.
Câu ví dụ tiếng Ý với "argilla"
-
"Il vaso era fatto di argilla."
"Cái bình được làm bằng đất sét."
-
"L'argilla è usata per fare mattoni."
"Đất sét được dùng để làm gạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "argilla"
Đồng nghĩa
Cách dùng "argilla" & Ghi chú
Cách dùng "argilla" đúng ngữ cảnh
Argilla là một loại đất rất phổ biến ở Việt Nam, thường được dùng để làm gốm sứ. Cần phân biệt với 'fango' (bùn) là đất nhão lẫn nước.
Ngữ pháp & Chia từ "argilla" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'argilla |
L'argilla è un materiale naturale molto versatile.
(Đất sét là một vật liệu tự nhiên rất đa năng.)
|
| Với mạo từ xác định | le argille |
Le argille sono state utilizzate per secoli nella ceramica.
(Đất sét đã được sử dụng hàng thế kỷ trong gốm sứ.)
|
| Với mạo từ không xác định | dell'argilla |
C'è dell'argilla sul pavimento.
(Có một ít đất sét trên sàn nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'argilla è un materiale molto utilizzato nella scultura."
"Đất sét là một vật liệu được sử dụng rộng rãi trong điêu khắc."
-
"Il vaso è stato modellato con l'argilla locale."
"Chiếc bình đã được tạo hình bằng đất sét địa phương."
-
"La lavorazione dell'argilla richiede molta pazienza e precisione."
"Việc chế tác đất sét đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và độ chính xác."
-
"Ho trovato un'argilla molto fine per modellare."
"Tôi đã tìm thấy một loại đất sét rất mịn để nặn."
-
"Nel vaso c'è un'argilla speciale proveniente da Siena."
"Trong chiếc bình có một loại đất sét đặc biệt đến từ Siena."
-
"Il bambino sta giocando con un'argilla colorata."
"Đứa trẻ đang chơi với một loại đất sét màu."