(Vị trí top_banner)
Hình minh họa argilla
A2
sostantivo A2 Địa chất học

argilla

/arˈdʒilla/
đá sét
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "argilla"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Roccia sedimentaria clastica, costituita prevalentemente da minerali argillosi.

Ý nghĩa của "argilla" trong tiếng Việt

Một loại đá trầm tích hạt mịn, chủ yếu bao gồm các khoáng vật sét.

Câu ví dụ tiếng Ý với "argilla"

  • "Il vaso era fatto di argilla."

    "Cái bình được làm bằng đất sét."

  • "L'argilla è usata per fare mattoni."

    "Đất sét được dùng để làm gạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "argilla"

Đồng nghĩa

creta (đất sét trắng)

Cách dùng "argilla" & Ghi chú

Cách dùng "argilla" đúng ngữ cảnh

Argilla là một loại đất rất phổ biến ở Việt Nam, thường được dùng để làm gốm sứ. Cần phân biệt với 'fango' (bùn) là đất nhão lẫn nước.

Ngữ pháp & Chia từ "argilla" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'argilla
L'argilla è un materiale naturale molto versatile.
(Đất sét là một vật liệu tự nhiên rất đa năng.)
Với mạo từ xác định le argille
Le argille sono state utilizzate per secoli nella ceramica.
(Đất sét đã được sử dụng hàng thế kỷ trong gốm sứ.)
Với mạo từ không xác định dell'argilla
C'è dell'argilla sul pavimento.
(Có một ít đất sét trên sàn nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'argilla è un materiale molto utilizzato nella scultura."

    "Đất sét là một vật liệu được sử dụng rộng rãi trong điêu khắc."

  • "Il vaso è stato modellato con l'argilla locale."

    "Chiếc bình đã được tạo hình bằng đất sét địa phương."

  • "La lavorazione dell'argilla richiede molta pazienza e precisione."

    "Việc chế tác đất sét đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và độ chính xác."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato un'argilla molto fine per modellare."

    "Tôi đã tìm thấy một loại đất sét rất mịn để nặn."

  • "Nel vaso c'è un'argilla speciale proveniente da Siena."

    "Trong chiếc bình có một loại đất sét đặc biệt đến từ Siena."

  • "Il bambino sta giocando con un'argilla colorata."

    "Đứa trẻ đang chơi với một loại đất sét màu."