arredare
Định nghĩa & Giải nghĩa "arredare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fornire mobili e accessori a una casa o a una stanza.
Ý nghĩa của "arredare" trong tiếng Việt
cung cấp đồ đạc (cho một ngôi nhà hoặc phòng)
Câu ví dụ tiếng Ý với "arredare"
-
"Dobbiamo arredare la nostra nuova casa."
"Chúng ta cần trang bị nội thất cho ngôi nhà mới của mình."
-
"Hanno arredato il salotto con mobili antichi."
"Họ đã trang bị phòng khách bằng đồ nội thất cổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arredare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "arredare" & Ghi chú
Cách dùng "arredare" đúng ngữ cảnh
Từ "arredare" tập trung vào việc cung cấp nội thất và trang trí cho một không gian sống. Khác với việc "cung cấp" nói chung, "arredare" mang ý nghĩa làm cho một không gian trở nên hoàn thiện và tiện nghi hơn thông qua việc bố trí đồ đạc.
Ngữ pháp & Chia từ "arredare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "arredare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | arredo |
Io arredo il mio studio con cura.
(Tôi trang trí phòng làm việc của mình một cách cẩn thận.)
|
| tu (bạn) | arredi |
Tu arredi la tua stanza con gusto.
(Bạn trang trí phòng của bạn một cách trang nhã.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | arreda |
Lei arreda il suo appartamento con stile.
(Cô ấy trang trí căn hộ của mình một cách phong cách.)
|
| noi (chúng tôi) | arrediamo |
Noi arrediamo la casa per Natale.
(Chúng tôi trang trí nhà cho Giáng sinh.)
|
| voi (các bạn) | arredate |
Voi arredate il vostro ufficio insieme.
(Các bạn cùng nhau trang trí văn phòng của mình.)
|
| loro (họ) | arredano |
Loro arredano il negozio per l'inaugurazione.
(Họ trang trí cửa hàng cho lễ khai trương.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più soldi, arrederei la mia casa con mobili di design italiano."
"Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ trang trí nhà của mình bằng đồ nội thất thiết kế Ý."
-
"Se vincessimo alla lotteria, la prima cosa che faremmo sarebbe arredare il nostro nuovo appartamento."
"Nếu chúng ta trúng xổ số, điều đầu tiên chúng ta làm sẽ là trang trí căn hộ mới của chúng ta."
-
"Se tu studiassi interior design, sapresti come arredare questa stanza in modo efficiente."
"Nếu bạn học thiết kế nội thất, bạn sẽ biết cách trang trí căn phòng này một cách hiệu quả."
-
"Stiamo arredando la nuova casa in montagna."
"Chúng tôi đang trang bị nội thất cho ngôi nhà mới trên núi."
-
"Il falegname sta arredando la stanza dei bambini con mobili colorati."
"Người thợ mộc đang trang trí phòng trẻ em bằng đồ nội thất đầy màu sắc."
-
"Laura sta arredando il suo appartamento con uno stile moderno e minimalista."
"Laura đang trang trí căn hộ của cô ấy theo phong cách hiện đại và tối giản."
-
"Arreda la tua camera con colori vivaci!"
"Hãy trang trí phòng của bạn bằng những màu sắc sống động!"
-
"Arrediamo il salotto insieme, scegliamo i mobili!"
"Chúng ta hãy cùng nhau trang trí phòng khách, hãy chọn đồ đạc!"
-
"Arredate la nuova casa con gusto e originalità!"
"Hãy trang trí ngôi nhà mới với sự tinh tế và độc đáo!"
-
"Come pensi di arredare il tuo nuovo appartamento?"
"Bạn dự định trang trí căn hộ mới của mình như thế nào?"
-
"Chi ha arredato questa stanza con così tanto gusto?"
"Ai đã trang trí căn phòng này một cách trang nhã như vậy?"
-
"Perché non arrediamo il balcone con qualche pianta e una poltrona?"
"Tại sao chúng ta không trang trí ban công bằng một vài chậu cây và một chiếc ghế bành?"
-
"Stiamo arredando il nostro nuovo appartamento con mobili moderni."
"Chúng tôi đang trang bị cho căn hộ mới của mình bằng đồ nội thất hiện đại."
-
"Non ho ancora deciso come arredare la mia camera da letto."
"Tôi vẫn chưa quyết định cách trang trí phòng ngủ của mình."
-
"Hanno arredato la casa al mare in stile minimalista."
"Họ đã trang trí ngôi nhà bên bờ biển theo phong cách tối giản."
-
"In Italia, si arredano le case con gusto e passione."
"Ở Ý, người ta trang trí nhà cửa bằng sự tinh tế và đam mê."
-
"In questo negozio, si arredano appartamenti moderni."
"Trong cửa hàng này, người ta trang trí những căn hộ hiện đại."
-
"Si arrederebbe volentieri la nuova casa, se ci fossero più soldi."
"Người ta sẽ rất sẵn lòng trang trí ngôi nhà mới, nếu có nhiều tiền hơn."