(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arredare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

arredare

/ar.reˈda.re/
trang bị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arredare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fornire mobili e accessori a una casa o a una stanza.

Ý nghĩa của "arredare" trong tiếng Việt

cung cấp đồ đạc (cho một ngôi nhà hoặc phòng)

Câu ví dụ tiếng Ý với "arredare"

  • "Dobbiamo arredare la nostra nuova casa."

    "Chúng ta cần trang bị nội thất cho ngôi nhà mới của mình."

  • "Hanno arredato il salotto con mobili antichi."

    "Họ đã trang bị phòng khách bằng đồ nội thất cổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arredare"

Đồng nghĩa

ammobiliare (trang bị đồ đạc)

Cách dùng "arredare" & Ghi chú

Cách dùng "arredare" đúng ngữ cảnh

Từ "arredare" tập trung vào việc cung cấp nội thất và trang trí cho một không gian sống. Khác với việc "cung cấp" nói chung, "arredare" mang ý nghĩa làm cho một không gian trở nên hoàn thiện và tiện nghi hơn thông qua việc bố trí đồ đạc.

Ngữ pháp & Chia từ "arredare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "arredare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) arredo
Io arredo il mio studio con cura.
(Tôi trang trí phòng làm việc của mình một cách cẩn thận.)
tu (bạn) arredi
Tu arredi la tua stanza con gusto.
(Bạn trang trí phòng của bạn một cách trang nhã.)
lui/lei (anh/cô ấy) arreda
Lei arreda il suo appartamento con stile.
(Cô ấy trang trí căn hộ của mình một cách phong cách.)
noi (chúng tôi) arrediamo
Noi arrediamo la casa per Natale.
(Chúng tôi trang trí nhà cho Giáng sinh.)
voi (các bạn) arredate
Voi arredate il vostro ufficio insieme.
(Các bạn cùng nhau trang trí văn phòng của mình.)
loro (họ) arredano
Loro arredano il negozio per l'inaugurazione.
(Họ trang trí cửa hàng cho lễ khai trương.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): arredato
"Ho arredato la mia casa con mobili moderni."
(Tôi đã trang trí nhà của mình bằng đồ nội thất hiện đại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi più soldi, arrederei la mia casa con mobili di design italiano."

    "Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ trang trí nhà của mình bằng đồ nội thất thiết kế Ý."

  • "Se vincessimo alla lotteria, la prima cosa che faremmo sarebbe arredare il nostro nuovo appartamento."

    "Nếu chúng ta trúng xổ số, điều đầu tiên chúng ta làm sẽ là trang trí căn hộ mới của chúng ta."

  • "Se tu studiassi interior design, sapresti come arredare questa stanza in modo efficiente."

    "Nếu bạn học thiết kế nội thất, bạn sẽ biết cách trang trí căn phòng này một cách hiệu quả."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo arredando la nuova casa in montagna."

    "Chúng tôi đang trang bị nội thất cho ngôi nhà mới trên núi."

  • "Il falegname sta arredando la stanza dei bambini con mobili colorati."

    "Người thợ mộc đang trang trí phòng trẻ em bằng đồ nội thất đầy màu sắc."

  • "Laura sta arredando il suo appartamento con uno stile moderno e minimalista."

    "Laura đang trang trí căn hộ của cô ấy theo phong cách hiện đại và tối giản."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Arreda la tua camera con colori vivaci!"

    "Hãy trang trí phòng của bạn bằng những màu sắc sống động!"

  • "Arrediamo il salotto insieme, scegliamo i mobili!"

    "Chúng ta hãy cùng nhau trang trí phòng khách, hãy chọn đồ đạc!"

  • "Arredate la nuova casa con gusto e originalità!"

    "Hãy trang trí ngôi nhà mới với sự tinh tế và độc đáo!"

Cách đặt câu hỏi
  • "Come pensi di arredare il tuo nuovo appartamento?"

    "Bạn dự định trang trí căn hộ mới của mình như thế nào?"

  • "Chi ha arredato questa stanza con così tanto gusto?"

    "Ai đã trang trí căn phòng này một cách trang nhã như vậy?"

  • "Perché non arrediamo il balcone con qualche pianta e una poltrona?"

    "Tại sao chúng ta không trang trí ban công bằng một vài chậu cây và một chiếc ghế bành?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Stiamo arredando il nostro nuovo appartamento con mobili moderni."

    "Chúng tôi đang trang bị cho căn hộ mới của mình bằng đồ nội thất hiện đại."

  • "Non ho ancora deciso come arredare la mia camera da letto."

    "Tôi vẫn chưa quyết định cách trang trí phòng ngủ của mình."

  • "Hanno arredato la casa al mare in stile minimalista."

    "Họ đã trang trí ngôi nhà bên bờ biển theo phong cách tối giản."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si arredano le case con gusto e passione."

    "Ở Ý, người ta trang trí nhà cửa bằng sự tinh tế và đam mê."

  • "In questo negozio, si arredano appartamenti moderni."

    "Trong cửa hàng này, người ta trang trí những căn hộ hiện đại."

  • "Si arrederebbe volentieri la nuova casa, se ci fossero più soldi."

    "Người ta sẽ rất sẵn lòng trang trí ngôi nhà mới, nếu có nhiều tiền hơn."