(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arsenale
B2
sostantivo B2 Quân sự, Lịch sử

arsenale

/arseˈnale/
kho vũ khí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arsenale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stabilimento pubblico dove si costruiscono, riparano, conservano navi da guerra e armi, e si custodiscono le munizioni.

Ý nghĩa của "arsenale" trong tiếng Việt

Một địa điểm nơi vũ khí và thiết bị quân sự được lưu trữ và bảo trì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arsenale"

  • "L'arsenale di Venezia era un tempo il cuore del potere marittimo della Repubblica."

    "Kho vũ khí của Venice từng là trái tim của sức mạnh hàng hải của nước Cộng hòa."

  • "Dopo l'attacco, la polizia ha perquisito l'arsenale alla ricerca di prove."

    "Sau vụ tấn công, cảnh sát đã khám xét kho vũ khí để tìm kiếm bằng chứng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arsenale"

Đồng nghĩa

deposito di armi (kho chứa vũ khí)

Cách dùng "arsenale" & Ghi chú

Cách dùng "arsenale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'arsenale' thường được dùng để chỉ kho vũ khí hoặc cơ sở sản xuất và bảo trì vũ khí của quân đội hoặc nhà nước. Cần phân biệt với 'deposito di armi' (kho chứa vũ khí) mang nghĩa chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "arsenale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'arsenale
L'arsenale di Venezia è un importante sito storico.
(Xưởng đóng tàu Venezia là một địa điểm lịch sử quan trọng.)
Với mạo từ xác định gli arsenali
Gli arsenali militari sono spesso protetti da misure di sicurezza elevate.
(Các xưởng đóng tàu quân sự thường được bảo vệ bằng các biện pháp an ninh cao.)
Với mạo từ không xác định un arsenale
Hanno scoperto un arsenale nascosto sotto la città.
(Họ đã phát hiện ra một kho vũ khí bí mật dưới thành phố.)