(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aspettative
B1
sostantivo B1 Chung

aspettative

/aspettatiːve/
những kỳ vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aspettative"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forte convinzione che qualcosa accada o che qualcuno si comporti in un certo modo.

Ý nghĩa của "aspettative" trong tiếng Việt

Sự mong đợi, dự đoán hoặc tiên liệu điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aspettative"

  • "Le mie aspettative erano molto alte."

    "Kỳ vọng của tôi rất cao."

  • "Non bisogna avere troppe aspettative."

    "Không nên có quá nhiều kỳ vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aspettative"

Đồng nghĩa

previsioni (dự đoán) prospettive (triển vọng)

Cách dùng "aspettative" & Ghi chú

Cách dùng "aspettative" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'những kỳ vọng' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những mong đợi hoặc dự đoán về tương lai. Cần phân biệt với 'speranza' (hy vọng), mang tính chất mong muốn hơn là dự đoán.

Ngữ pháp & Chia từ "aspettative" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'aspettativa
L'aspettativa per il concerto era alta.
(Sự kỳ vọng cho buổi hòa nhạc rất cao.)
Với mạo từ xác định le aspettative
Le aspettative dei genitori sono spesso irrealistiche.
(Kỳ vọng của cha mẹ thường không thực tế.)
Với mạo từ không xác định un'aspettativa
Ho un'aspettativa positiva per il futuro.
(Tôi có một kỳ vọng tích cực cho tương lai.)