aspettative
Định nghĩa & Giải nghĩa "aspettative"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Forte convinzione che qualcosa accada o che qualcuno si comporti in un certo modo.
Ý nghĩa của "aspettative" trong tiếng Việt
Sự mong đợi, dự đoán hoặc tiên liệu điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aspettative"
-
"Le mie aspettative erano molto alte."
"Kỳ vọng của tôi rất cao."
-
"Non bisogna avere troppe aspettative."
"Không nên có quá nhiều kỳ vọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aspettative"
Đồng nghĩa
Cách dùng "aspettative" & Ghi chú
Cách dùng "aspettative" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'những kỳ vọng' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những mong đợi hoặc dự đoán về tương lai. Cần phân biệt với 'speranza' (hy vọng), mang tính chất mong muốn hơn là dự đoán.
Ngữ pháp & Chia từ "aspettative" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'aspettativa |
L'aspettativa per il concerto era alta.
(Sự kỳ vọng cho buổi hòa nhạc rất cao.)
|
| Với mạo từ xác định | le aspettative |
Le aspettative dei genitori sono spesso irrealistiche.
(Kỳ vọng của cha mẹ thường không thực tế.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'aspettativa |
Ho un'aspettativa positiva per il futuro.
(Tôi có một kỳ vọng tích cực cho tương lai.)
|