(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attribuire
B2
verbo transitivo B2 Chung

attribuire

/attriˈbuiːre/
quy cho
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attribuire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ascrivere, imputare a qualcuno o a qualcosa una determinata qualità, azione o causa.

Ý nghĩa của "attribuire" trong tiếng Việt

Cho rằng cái gì đó là do ai đó hoặc cái gì đó gây ra; quy cho, gán cho.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attribuire"

  • "Hanno attribuito il successo del progetto al suo impegno."

    "Họ đã quy thành công của dự án cho sự nỗ lực của anh ấy."

  • "Si attribuisce a Leonardo da Vinci l'invenzione di molte macchine."

    "Người ta quy cho Leonardo da Vinci việc phát minh ra nhiều loại máy móc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attribuire"

Đồng nghĩa

imputare (quy trách nhiệm) ascrivere (gán cho)

Cách dùng "attribuire" & Ghi chú

Cách dùng "attribuire" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'gán cho' hoặc 'quy cho' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ việc gán một phẩm chất, hành động, hoặc nguyên nhân cho ai đó hoặc cái gì đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "attribuire" (Grammatica)